Xạ thủ · điểm mùa 2026 6.17 (81 trận · thắng 44%)
Hợp đồng của Taeyoon kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Yunara | 16 | 56% | 6.27 |
| Ezreal | 12 | 17% | 6.07 |
| Caitlyn | 8 | 50% | 6.13 |
| Lucian | 7 | 43% | 6.68 |
| Jhin | 7 | 43% | 6.61 |
| Corki | 5 | 60% | 6.22 |
| Kalista | 5 | 40% | 5.25 |
| Sivir | 4 | 75% | 6.75 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | NS | Kalista | B | 3/4/2 | 4.34 |
| 2026-08-23 | NS | Yunara | B | 1/8/5 | 3.83 |
| 2026-08-23 | NS | Caitlyn | T | 10/0/4 | 7.65 |
| 2026-08-21 | BRO | Yunara | T | 5/1/9 | 7.69 |
| 2026-08-21 | BRO | Ezreal | B | 2/3/2 | 6.11 |
| 2026-08-21 | BRO | Sivir | T | 2/5/15 | 6.76 |
| 2026-08-15 | DNS | Jhin | B | 2/5/3 | 5.18 |
| 2026-08-15 | DNS | Ezreal | B | 5/4/1 | 5.5 |
| 2026-08-13 | DRX | Kai'Sa | T | 7/1/7 | 7.7 |
| 2026-08-13 | DRX | Yunara | T | 6/1/9 | 7.88 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | BNK FEARX | LCK 40 · EWC 7 | 47 |
| 2026 | Nongshim RedForce | LCK 41 | 41 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của BNK FEARX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)