Clear TOP BNK FEARX · LCK

5.82Điểm trung bình mùa giải
111 trận · 52T 47%
2.6 / 2.9 / 4.9 (KDA 2.52)
Cao nhất 8.17
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải46/61
Cùng vị trí11/11
Sát thương/phút587.0
CS/phút8.6
Tầm nhìn/phút1.32
Chênh vàng phút 15-114.0
Tỷ trọng sát thương21.4%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
K'Sante1747%3.3 / 2.5 / 6.66.07
Renekton1560%2.1 / 2.7 / 5.15.91
Rumble1070%2.3 / 2.6 / 6.86.09
Gnar838%2.6 / 2.6 / 3.86.03
Sion838%1.5 / 3.0 / 4.95.30
Ambessa617%2.7 / 4.2 / 4.25.51
Yorick617%1.3 / 2.8 / 2.05.37
Olaf560%5.0 / 2.8 / 3.26.01
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.03vs DKvs DKKledB0/4/34.07
09.03vs DKvs DKRumbleB0/3/25.30
09.03vs DKvs DKOlafB6/2/26.56
09.03vs DKvs DKKai'SaT2/3/116.88
09.03vs DKvs DKK'SanteT3/1/55.91
08.29vs T1vs T1LissandraB0/4/34.70
08.29vs T1vs T1YorickB0/3/55.89
08.29vs T1vs T1KledT3/0/68.17
08.29vs T1vs T1RumbleT5/2/66.44
08.29vs T1vs T1K'SanteB1/5/24.49
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026BNK FEARXLCK 111 · FST 11 · EWC 7 · DCGI 4133
2025BNK FEARXLCK 95 · ASI 18 · KeSPA 4117
2025BNK FEARX YouthLCKC 88
2024BNK FEARXLCK 88 · WLDs 391

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của BNK FEARX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm