Enosh BOT
DN SOOPers · LCK
4.85Điểm trung bình mùa giải
4 trận · 0T 0%
1.2 / 3.5 / 1.8 (KDA 0.86)
Cao nhất 5.29
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Sát thương/phút612.0
CS/phút9.1
Tầm nhìn/phút1.11
Chênh vàng phút 15-1572.0
Tỷ trọng sát thương26.5%
Tướng hay dùng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
Lucian | 1 | 0% | 2.0 / 4.0 / 3.0 | 5.29 |
Ezreal | 1 | 0% | 0.0 / 1.0 / 1.0 | 4.83 |
Corki | 1 | 0% | 2.0 / 3.0 / 0.0 | 4.71 |
Ashe | 1 | 0% | 1.0 / 6.0 / 3.0 | 4.56 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 05.15vs BRO | vs BRO | Corki | B | 2/3/0 | 4.71 |
| 05.15vs BRO | vs BRO | Ashe | B | 1/6/3 | 4.56 |
| 05.13vs DK | vs DK | Ezreal | B | 0/1/1 | 4.83 |
| 05.13vs DK | vs DK | Lucian | B | 2/4/3 | 5.29 |
Sự nghiệp
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|
| 2026 | DN SOOPers Challengers | LCKC 109 | 109 |
| 2026 | DN SOOPers | LCK 4 | 4 |
| 2025 | BNK FEARX Youth | LCKC 58 · Asia Master 19 | 77 |
| 2025 | DN SOOPers | KeSPA 8 | 8 |
| 2024 | HANJIN BRION Challengers | LCKC 74 | 74 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí
Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers ·
Tuyển thủ tự do LCK ·
Cách tính điểm