Gumayusi BOT Hanwha Life Esports · LCK

6.18Điểm trung bình mùa giải
99 trận · 59T 60%
4.3 / 2.9 / 6.7 (KDA 3.73)
Cao nhất 10.00
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải15/61 (top 25%)
Cùng vị trí5/12
Sát thương/phút781.0
CS/phút10.2
Tầm nhìn/phút1.51
Chênh vàng phút 15-10.0
Tỷ trọng sát thương27.4%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Jhin1346%3.2 / 2.0 / 7.26.13
Ashe1267%3.8 / 3.4 / 7.75.80
Caitlyn989%5.6 / 2.0 / 7.06.45
Corki956%4.2 / 2.7 / 5.16.35
Ziggs978%4.2 / 3.2 / 9.15.99
Miss Fortune863%7.1 / 2.9 / 5.07.07
Yunara838%3.1 / 4.8 / 5.85.83
Xayah771%2.6 / 2.6 / 6.95.75
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.13vs GENvs GENJhinB1/1/14.88
09.13vs GENvs GENAsheB0/4/45.15
09.13vs GENvs GENYunaraB1/4/16.18
09.13vs GENvs GENCaitlynT2/4/75.85
09.12vs T1vs T1XayahT4/0/66.24
09.12vs T1vs T1AsheB2/6/135.79
09.12vs T1vs T1CaitlynT8/1/27.98
09.12vs T1vs T1JhinT9/1/25.95
09.05vs GENvs GENKalistaB6/4/46.53
09.05vs GENvs GENZiggsB0/6/65.32
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Hanwha Life EsportsLCK 99 · MSI 20 · EWC 16 · KeSPA Cup 8143
2025T1LCK 91 · WLDs 24 · MSI 23 · EWC 7145
2025Hanwha Life EsportsKeSPA 1717
2024T1LCK 114 · WLDs 27 · MSI 25 · EWC 10176

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Hanwha Life Esports · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm