Ruler BOT Gen.G · LCK

6.43Điểm trung bình mùa giải
100 trận · 75T 75%
5.4 / 2.1 / 6.3 (KDA 5.54)
Cao nhất 9.11
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải5/61 (top 8%)
Cùng vị trí2/12
Sát thương/phút807.0
CS/phút10.4
Tầm nhìn/phút1.53
Chênh vàng phút 15+150.0
Tỷ trọng sát thương27.5%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Jhin1587%6.7 / 1.9 / 7.76.17
Yunara1275%5.6 / 1.6 / 6.26.80
Ezreal1275%6.0 / 1.9 / 4.96.69
Ashe1173%4.4 / 2.5 / 7.56.06
Caitlyn875%4.0 / 2.0 / 4.86.04
Corki757%5.0 / 3.7 / 4.75.86
Lucian560%6.2 / 2.0 / 5.47.00
Kalista580%6.8 / 2.4 / 5.86.81
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.13vs HLEvs HLECorkiT5/3/45.71
09.13vs HLEvs HLEZeriT11/1/39.11
09.13vs HLEvs HLEKalistaT8/2/76.05
09.13vs HLEvs HLELucianB6/2/68.98
09.05vs HLEvs HLEMiss FortuneT7/3/116.13
09.05vs HLEvs HLEAsheT3/2/166.63
09.05vs HLEvs HLEJhinT5/3/135.96
09.05vs HLEvs HLEEzrealB2/4/15.69
09.01vs KTvs KTSivirT5/0/108.15
09.01vs KTvs KTAsheT4/3/65.93
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Gen.GLCK 100 · EWC 10 · FST 9 · KeSPA Cup 9128
2025Gen.GLCK 121 · MSI 19 · WLDs 13 · EWC 10163
2024JD GamingLPL 92 · DCup 11 · WLDs 10113

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Gen.G · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm