Xạ thủ · điểm mùa 2026 6.48 (91 trận · thắng 62%)
Hợp đồng của Peyz kết thúc vào 2028.11.20. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Jhin | 12 | 67% | 5.99 |
| Caitlyn | 10 | 70% | 7.29 |
| Lucian | 9 | 67% | 6.66 |
| Ezreal | 9 | 44% | 6.02 |
| Aphelios | 7 | 57% | 6.47 |
| Ashe | 7 | 86% | 6.27 |
| Kai'Sa | 5 | 60% | 5.92 |
| Sivir | 4 | 100% | 7.68 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | HLE | Lucian | B | 4/5/0 | 6.29 |
| 2026-08-23 | HLE | Ezreal | B | 1/4/1 | 4.11 |
| 2026-08-21 | KT | Caitlyn | T | 8/0/6 | 8.99 |
| 2026-08-21 | KT | Taliyah | T | 10/0/6 | 7.73 |
| 2026-08-21 | KT | Yunara | B | 7/2/4 | 8.35 |
| 2026-08-16 | GEN | Caitlyn | B | 3/1/2 | 7.87 |
| 2026-08-16 | GEN | Jhin | B | 4/4/6 | 5.04 |
| 2026-08-14 | DK | Ziggs | B | 1/3/0 | 4.28 |
| 2026-08-14 | DK | Caitlyn | B | 3/2/2 | 6.46 |
| 2026-08-14 | DK | Kai'Sa | T | 6/2/12 | 5.97 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | T1 | LCK 91 · MSI 21 · EWC 20 · KeSPA Cup 5 | 137 |
| 2025 | JD Gaming | LPL 137 · WLDs 8 · ASI 6 | 151 |
| 2025 | T1 | KeSPA 18 | 18 |
| 2024 | Gen.G | LCK 103 · MSI 16 · WLDs 14 · EWC 2 | 135 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của T1 · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)