Peyz BOT T1 · LCK

6.48Điểm trung bình mùa giải
109 trận · 65T 60%
5.4 / 2.6 / 5.9 (KDA 4.46)
Cao nhất 9.00
Hết hợp đồng2028.11.20
Hợp đồng còn lại25 tháng
Trong giải3/61 (top 5%)
Cùng vị trí1/12
Sát thương/phút836.0
CS/phút10.5
Tầm nhìn/phút1.31
Chênh vàng phút 15+507.0
Tỷ trọng sát thương29.1%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Jhin1464%4.9 / 2.0 / 6.65.93
Lucian1155%5.3 / 2.8 / 3.46.62
Caitlyn1070%6.1 / 2.3 / 6.07.27
Ezreal1040%3.1 / 2.1 / 4.05.97
Aphelios757%4.7 / 3.6 / 5.36.46
Ashe786%3.7 / 2.3 / 8.16.26
Yunara633%6.0 / 2.5 / 5.87.05
Kalista667%5.0 / 3.3 / 7.25.88
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.12vs HLEvs HLEJinxB0/2/15.19
09.12vs HLEvs HLEZeriT9/4/117.48
09.12vs HLEvs HLEYunaraB3/3/56.91
09.12vs HLEvs HLELucianB5/3/57.54
09.06vs DKvs DKKalistaT4/4/106.49
09.06vs DKvs DKSivirT12/3/127.09
09.06vs DKvs DKMelB5/3/36.08
09.06vs DKvs DKXayahT8/2/26.96
09.02vs HLEvs HLEJinxB3/5/25.37
09.02vs HLEvs HLELucianB4/6/25.44
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026T1LCK 109 · MSI 21 · EWC 20 · KeSPA Cup 5155
2025JD GamingLPL 137 · WLDs 8 · ASI 6151
2025T1KeSPA 1818
2024Gen.GLCK 103 · MSI 16 · WLDs 14 · EWC 2135

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của T1 · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm