Casting TOP HANJIN BRION · LCK

6.12Điểm trung bình mùa giải
93 trận · 37T 40%
2.1 / 2.5 / 5.1 (KDA 2.84)
Cao nhất 8.58
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải20/61
Cùng vị trí3/11
Sát thương/phút580.0
CS/phút8.4
Tầm nhìn/phút1.49
Chênh vàng phút 15+58.0
Tỷ trọng sát thương22.7%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Jayce1346%2.2 / 2.1 / 4.46.46
Rumble1136%1.5 / 2.9 / 5.56.04
Renekton119%1.7 / 3.5 / 4.95.57
Gnar944%2.0 / 2.0 / 5.36.63
Ambessa757%4.1 / 3.3 / 6.46.56
Sion743%1.0 / 2.9 / 5.96.04
Zaahen540%2.6 / 1.8 / 4.66.42
Yorick540%2.4 / 2.8 / 5.85.89
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.28vs BFXvs BFXAmbessaB3/3/36.35
08.28vs BFXvs BFXRenektonB1/5/25.04
08.28vs BFXvs BFXKennenT4/0/97.94
08.28vs BFXvs BFXAniviaT2/0/147.07
08.28vs BFXvs BFXOlafB6/4/25.74
08.26vs KTvs KTRenektonB2/4/75.67
08.26vs KTvs KTGnarB2/3/46.63
08.26vs KTvs KTJayceT2/0/36.32
08.26vs KTvs KTRumbleT3/2/56.20
08.26vs KTvs KTKledB3/5/66.34
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026HANJIN BRIONLCK 93 · KeSPA Cup 11 · DCGI 7 · EWC 6117
2025KT Rolster ChallengersLCKC 93 · Asia Master 19112
2025KT RolsterLCK 1919
2025HANJIN BRIONKeSPA 44
2024KT Rolster ChallengersLCKC 116116
2024KT RolsterKeSPA 8 · LCK 311

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của HANJIN BRION · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm