Kiin TOP Gen.G · LCK

6.53Điểm trung bình mùa giải
100 trận · 75T 75%
3.3 / 2.4 / 6.8 (KDA 4.21)
Cao nhất 9.44
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải2/61 (top 3%)
Cùng vị trí1/11
Sát thương/phút666.0
CS/phút8.5
Tầm nhìn/phút1.4
Chênh vàng phút 15+238.0
Tỷ trọng sát thương22.5%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Sion1292%2.2 / 1.6 / 9.46.62
Ambessa1173%3.5 / 3.1 / 7.66.54
Rumble875%3.4 / 1.8 / 9.67.17
Renekton786%4.0 / 1.7 / 6.16.80
Gnar771%2.1 / 3.3 / 6.66.31
Zaahen650%2.8 / 2.0 / 5.36.68
Varus580%7.4 / 2.6 / 5.67.25
Olaf5100%3.8 / 2.0 / 3.86.31
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.13vs HLEvs HLEGwenT3/2/86.84
09.13vs HLEvs HLESionT1/2/86.29
09.13vs HLEvs HLEVarusT10/0/68.40
09.13vs HLEvs HLERumbleB2/2/76.37
09.05vs HLEvs HLEVarusT9/1/68.70
09.05vs HLEvs HLEGwenT5/3/95.94
09.05vs HLEvs HLERumbleT7/5/136.34
09.05vs HLEvs HLEYorickB0/2/24.72
09.01vs KTvs KTTwisted FateT6/1/57.46
09.01vs KTvs KTAatroxT2/2/96.64
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Gen.GLCK 100 · EWC 10 · FST 9 · KeSPA Cup 9128
2025Gen.GLCK 121 · MSI 19 · WLDs 13 · EWC 10 · KeSPA 4167
2024Gen.GLCK 103 · MSI 16 · WLDs 14 · KeSPA 9 · EWC 2144

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Gen.G · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm