Rich TOP Kiwoom DRX · LCK

6.08Điểm trung bình mùa giải
77 trận · 31T 40%
2.3 / 2.9 / 5.2 (KDA 2.54)
Cao nhất 7.81
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải25/61
Cùng vị trí4/11
Sát thương/phút662.0
CS/phút8.3
Tầm nhìn/phút1.57
Chênh vàng phút 15-174.0
Tỷ trọng sát thương23.9%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Gnar1861%2.0 / 2.9 / 6.16.15
K'Sante1250%1.8 / 1.8 / 7.06.49
Renekton956%1.9 / 2.3 / 4.66.02
Jayce50%3.0 / 4.8 / 3.66.13
Kennen540%2.8 / 3.4 / 2.85.81
Rumble520%2.8 / 4.4 / 4.05.79
Gwen425%4.0 / 3.0 / 5.26.38
Sion40%0.2 / 4.2 / 4.05.47
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
05.29vs DKvs DKRumbleB1/4/25.59
05.29vs DKvs DKK'SanteT0/0/86.69
05.29vs DKvs DKGnarB2/6/25.70
05.27vs BFXvs BFXRenektonB0/3/55.62
05.27vs BFXvs BFXGnarT3/0/66.79
05.27vs BFXvs BFXK'SanteB2/2/56.10
05.22vs DNSvs DNSGnarT1/1/86.14
05.22vs DNSvs DNSK'SanteT1/0/76.30
05.20vs T1vs T1YorickB1/3/15.16
05.20vs T1vs T1JaxT6/0/97.75
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Kiwoom DRXLCK 77 · KeSPA Cup 13 · EWC 393
2026Kiwoom DRX ChallengersLCKC 2020
2025Kiwoom DRXLCK 97 · KeSPA 4101
2024DignitasLCS 1818

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Kiwoom DRX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm