Đường trên · điểm mùa 2026 6.07 (77 trận · thắng 40%)
Hợp đồng của Rich kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Gnar | 18 | 61% | 6.15 |
| K'Sante | 12 | 50% | 6.48 |
| Renekton | 9 | 56% | 6.01 |
| Jayce | 5 | 0% | 6.13 |
| Kennen | 5 | 40% | 5.8 |
| Rumble | 5 | 20% | 5.78 |
| Gwen | 4 | 25% | 6.38 |
| Sion | 4 | 0% | 5.45 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | DK | Rumble | B | 1/4/2 | 5.57 |
| 2026-05-29 | DK | K'Sante | T | 0/0/8 | 6.68 |
| 2026-05-29 | DK | Gnar | B | 2/6/2 | 5.69 |
| 2026-05-27 | BFX | Renekton | B | 0/3/5 | 5.6 |
| 2026-05-27 | BFX | Gnar | T | 3/0/6 | 6.79 |
| 2026-05-27 | BFX | K'Sante | B | 2/2/5 | 6.1 |
| 2026-05-22 | DNS | Gnar | T | 1/1/8 | 6.14 |
| 2026-05-22 | DNS | K'Sante | T | 1/0/7 | 6.3 |
| 2026-05-20 | T1 | Yorick | B | 1/3/1 | 5.14 |
| 2026-05-20 | T1 | Jax | T | 6/0/9 | 7.75 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Kiwoom DRX | LCK 77 · KeSPA Cup 13 · EWC 3 | 93 |
| 2026 | Kiwoom DRX Challengers | LCKC 20 | 20 |
| 2025 | Kiwoom DRX | LCK 97 · KeSPA 4 | 101 |
| 2024 | Dignitas | LCS 18 | 18 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Kiwoom DRX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)