Andil SUP Kiwoom DRX · LCK

5.61Điểm trung bình mùa giải
95 trận · 37T 39%
0.6 / 4.1 / 9.9 (KDA 2.53)
Cao nhất 7.59
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải54/61
Cùng vị trí13/16
Sát thương/phút225.0
CS/phút1.0
Tầm nhìn/phút3.77
Chênh vàng phút 15-187.0
Tỷ trọng sát thương8.2%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Nautilus2040%0.5 / 4.5 / 10.25.46
Bard1346%0.8 / 4.2 / 10.55.66
Karma1145%0.6 / 3.0 / 11.56.03
Alistar850%0.5 / 3.9 / 10.05.44
Neeko838%0.8 / 5.8 / 7.95.36
Lulu633%0.8 / 1.7 / 7.85.61
Shen367%1.7 / 2.7 / 10.76.69
Anivia30%0.0 / 6.3 / 5.05.58
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.22vs DNSvs DNSMilioB0/1/126.31
08.20vs NSvs NSShenB2/4/65.78
08.20vs NSvs NSLuluB0/1/86.52
08.16vs BROvs BROAlistarB0/6/44.64
08.16vs BROvs BROKarmaT0/1/86.02
08.16vs BROvs BROBardB1/6/74.85
08.13vs BFXvs BFXAlistarB0/4/55.25
08.13vs BFXvs BFXNautilusB0/4/34.39
08.13vs BFXvs BFXBardT0/1/176.55
08.09vs BFXvs BFXNautilusB0/7/85.02
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Kiwoom DRXLCK 95 · KeSPA Cup 13 · EWC 3111
2025Kiwoom DRXLCK 87 · KeSPA 491
2025Kiwoom DRX ChallengersLCKC 1212
2024DN SOOPersLCK 7676
2024DN SOOPers ChallengersLCKC 44

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Kiwoom DRX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm