Frog TOP Kiwoom DRX · LCK

5.84Điểm trung bình mùa giải
19 trận · 6T 32%
2.4 / 2.8 / 4.3 (KDA 2.38)
Cao nhất 7.89
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải44/61
Cùng vị trí10/11
Sát thương/phút552.0
CS/phút8.0
Tầm nhìn/phút1.48
Chênh vàng phút 15-220.0
Tỷ trọng sát thương22.5%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
K'Sante450%1.0 / 1.8 / 4.05.16
Jayce333%4.7 / 2.7 / 3.76.61
Gnar333%2.7 / 2.0 / 4.05.93
Ambessa30%0.7 / 4.0 / 3.35.00
Jax250%4.5 / 3.0 / 7.06.83
Olaf20%3.5 / 4.5 / 5.55.97
Yorick1100%0.0 / 1.0 / 5.06.32
Rumble10%1.0 / 4.0 / 2.05.70
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.22vs DNSvs DNSK'SanteB0/3/04.43
08.22vs DNSvs DNSOlafB6/5/66.63
08.20vs NSvs NSK'SanteB0/3/24.28
08.20vs NSvs NSOlafB1/4/55.32
08.16vs BROvs BROAmbessaB0/3/25.23
08.16vs BROvs BROK'SanteT2/0/55.91
08.16vs BROvs BROJaxB3/4/35.99
08.13vs BFXvs BFXJayceB4/4/16.08
08.13vs BFXvs BFXRumbleB1/4/25.70
08.13vs BFXvs BFXJaxT6/2/117.68
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Kiwoom DRX ChallengersLCKC 9393
2026Kiwoom DRXLCK 1919
2025Kiwoom DRX ChallengersLCKC 109 · Asia Master 32141
2024Kiwoom DRX ChallengersLCKC 4747
2024Kiwoom DRXLCK 21 · KeSPA 526

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Kiwoom DRX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm