ucal MID Kiwoom DRX · LCK

6.02Điểm trung bình mùa giải
96 trận · 37T 39%
3.9 / 2.6 / 5.4 (KDA 3.56)
Cao nhất 9.00
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải29/61
Cùng vị trí6/11
Sát thương/phút662.0
CS/phút9.4
Tầm nhìn/phút1.25
Chênh vàng phút 15-127.0
Tỷ trọng sát thương24.2%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze1759%4.3 / 1.5 / 5.96.45
Orianna1443%4.1 / 2.1 / 5.96.19
Aurora1225%4.3 / 3.7 / 4.65.54
Annie1040%4.8 / 3.2 / 5.95.84
Azir714%1.4 / 3.0 / 3.95.94
Cassiopeia714%3.6 / 3.7 / 3.95.67
Viktor667%3.8 / 1.3 / 7.07.03
Taliyah667%3.7 / 2.3 / 8.86.30
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.22vs DNSvs DNSRyzeB1/1/16.08
08.22vs DNSvs DNSGalioB2/4/85.93
08.20vs NSvs NSOriannaB0/2/66.61
08.20vs NSvs NSAnnieB5/2/36.36
08.16vs BROvs BROAnnieB3/4/25.20
08.16vs BROvs BROViktorT2/0/68.12
08.16vs BROvs BROOriannaB1/2/55.48
08.13vs BFXvs BFXAuroraB1/3/55.71
08.13vs BFXvs BFXLockeB0/3/13.65
08.13vs BFXvs BFXRyzeT7/1/77.21
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Kiwoom DRXLCK 96 · KeSPA Cup 13 · EWC 3112
2025Kiwoom DRXLCK 58 · KeSPA 462
2025Kiwoom DRX ChallengersLCKC 4545
2024ThunderTalk GamingLPL 7474

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Kiwoom DRX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm