Willer JGL Kiwoom DRX · LCK

5.82Điểm trung bình mùa giải
96 trận · 37T 39%
3.0 / 3.5 / 7.1 (KDA 2.84)
Cao nhất 9.02
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải46/61
Cùng vị trí9/11
Sát thương/phút437.0
CS/phút6.8
Tầm nhìn/phút1.89
Chênh vàng phút 15-135.0
Tỷ trọng sát thương15.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Xin Zhao1932%3.1 / 3.9 / 7.36.07
Jarvan IV1346%3.1 / 3.2 / 10.26.24
Vi1346%2.6 / 3.3 / 6.45.38
Lee Sin933%3.3 / 3.4 / 8.46.18
Pantheon850%5.1 / 3.4 / 5.06.04
Nocturne633%0.7 / 3.5 / 5.55.17
Ambessa520%3.0 / 3.8 / 5.45.68
Wukong560%4.4 / 3.4 / 7.05.57
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.22vs DNSvs DNSWukongB0/2/14.35
08.22vs DNSvs DNSLee SinB3/5/85.43
08.20vs NSvs NSZaahenB2/6/34.98
08.20vs NSvs NSLee SinB0/4/75.07
08.16vs BROvs BROViB1/5/24.90
08.16vs BROvs BROWukongT2/0/45.35
08.16vs BROvs BROLee SinB1/4/55.30
08.13vs BFXvs BFXPoppyB1/4/24.51
08.13vs BFXvs BFXNocturneB0/6/44.32
08.13vs BFXvs BFXViT2/2/115.36
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Kiwoom DRXLCK 96 · KeSPA Cup 13 · EWC 3112
2025BNK FEARX YouthLCKC 102 · Asia Master 19121
2025Kiwoom DRXKeSPA 22
2024BNK FEARX YouthLCKC 5151
2024BNK FEARXLCK 4343

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Kiwoom DRX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm