Đi rừng · điểm mùa 2026 5.81 (96 trận · thắng 39%)
Hợp đồng của Willer kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Xin Zhao | 19 | 32% | 6.07 |
| Jarvan IV | 13 | 46% | 6.24 |
| Vi | 13 | 46% | 5.37 |
| Lee Sin | 9 | 33% | 6.18 |
| Pantheon | 8 | 50% | 6.04 |
| Nocturne | 6 | 33% | 5.16 |
| Ambessa | 5 | 20% | 5.67 |
| Wukong | 5 | 60% | 5.56 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | DNS | Wukong | B | 0/2/1 | 4.34 |
| 2026-08-22 | DNS | Lee Sin | B | 3/5/8 | 5.43 |
| 2026-08-20 | NS | Zaahen | B | 2/6/3 | 4.98 |
| 2026-08-20 | NS | Lee Sin | B | 0/4/7 | 5.07 |
| 2026-08-16 | BRO | Vi | B | 1/5/2 | 4.9 |
| 2026-08-16 | BRO | Wukong | T | 2/0/4 | 5.34 |
| 2026-08-16 | BRO | Lee Sin | B | 1/4/5 | 5.29 |
| 2026-08-13 | BFX | Poppy | B | 1/4/2 | 4.51 |
| 2026-08-13 | BFX | Nocturne | B | 0/6/4 | 4.32 |
| 2026-08-13 | BFX | Vi | T | 2/2/11 | 5.34 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Kiwoom DRX | LCK 96 · KeSPA Cup 13 · EWC 3 | 112 |
| 2025 | BNK FEARX Youth | LCKC 102 · Asia Master 19 | 121 |
| 2025 | Kiwoom DRX | KeSPA 2 | 2 |
| 2024 | BNK FEARX Youth | LCKC 51 | 51 |
| 2024 | BNK FEARX | LCK 43 | 43 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Kiwoom DRX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)