LazyFeel BOT Kiwoom DRX · LCK

5.55Điểm trung bình mùa giải
41 trận · 15T 37%
3.4 / 3.7 / 5.5 (KDA 2.44)
Cao nhất 7.66
Hết hợp đồng2028.11.18
Hợp đồng còn lại25 tháng
Trong giải56/61
Cùng vị trí10/12
Sát thương/phút739.0
CS/phút9.7
Tầm nhìn/phút1.13
Chênh vàng phút 15-559.0
Tỷ trọng sát thương26.9%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Yunara1136%3.8 / 3.8 / 4.85.54
Ezreal933%2.2 / 2.9 / 4.75.14
Miss Fortune650%5.2 / 2.3 / 7.06.56
Lucian333%2.0 / 5.7 / 5.75.30
Corki250%1.5 / 2.5 / 5.05.79
Sivir20%4.0 / 5.5 / 3.55.59
Kalista250%5.5 / 4.5 / 7.05.55
Jhin250%3.0 / 1.5 / 6.55.53
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
07.29vs NSvs NSSivirB7/8/45.52
07.29vs NSvs NSYunaraB5/6/24.41
05.27vs BFXvs BFXYunaraB1/5/65.05
05.27vs BFXvs BFXEzrealT0/1/64.72
05.27vs BFXvs BFXMiss FortuneB3/2/55.86
05.22vs DNSvs DNSEzrealT2/1/147.12
05.22vs DNSvs DNSMiss FortuneT5/1/56.38
05.20vs T1vs T1KalistaB2/5/24.50
05.20vs T1vs T1Miss FortuneT7/4/75.16
05.20vs T1vs T1YunaraB2/2/45.77
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Kiwoom DRX ChallengersLCKC 5959
2026Kiwoom DRXLCK 41 · EWC 3 · KeSPA Cup 347
2025Kiwoom DRX ChallengersLCKC 70 · Asia Master 2797
2025Kiwoom DRXLCK 3535
2024DRX AcademyLAS 1616
2024Kiwoom DRXKeSPA 55

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Kiwoom DRX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm