Thanatos TOP Cloud9 · LCS

6.28Điểm trung bình mùa giải
78 trận · 48T 62%
2.8 / 2.3 / 4.6 (KDA 3.21)
Cao nhất 8.33
Hết hợp đồng2028.11.20
Hợp đồng còn lại25 tháng
Trong giải6/46 (top 13%)
Cùng vị trí1/10
Sát thương/phút593.0
CS/phút8.8
Tầm nhìn/phút1.4
Chênh vàng phút 15+230.0
Tỷ trọng sát thương22.5%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Renekton1155%2.2 / 2.8 / 3.26.01
K'Sante1164%2.2 / 2.3 / 4.55.73
Gnar1090%3.4 / 1.5 / 5.56.75
Rumble838%3.8 / 3.2 / 5.26.31
Sion560%2.2 / 0.8 / 6.06.50
Aurora580%2.6 / 2.2 / 5.26.28
Ambessa560%2.0 / 1.8 / 1.85.62
Jayce250%3.0 / 2.0 / 4.57.35
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
10.03vs LYONvs LYONRenektonB0/1/46.70
10.03vs LYONvs LYONJayceB1/3/16.36
10.03vs LYONvs LYONGnarB2/4/36.11
10.03vs LYONvs LYONK'SanteT5/1/67.24
09.27vs Team Liquidvs Team LiquidOlafB1/6/95.67
09.27vs Team Liquidvs Team LiquidVarusT4/3/57.15
09.27vs Team Liquidvs Team LiquidJaxB1/6/16.04
09.27vs Team Liquidvs Team LiquidK'SanteB1/5/14.55
09.19vs LYONvs LYONKennenT4/0/87.95
09.19vs LYONvs LYONCamilleT4/1/36.75
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Cloud9LCS 78 · AC 14 · EWC 698
2025Cloud9LTA N 59 · KeSPA 9 · LTA 5 · EWC 275
2024Cloud9LCS 2424

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Cloud9 · Tuyển thủ tự do LCS · Cách tính điểm