Zinie MID Shopify Rebellion · LCS

5.59Điểm trung bình mùa giải
59 trận · 20T 34%
2.3 / 3.3 / 4.7 (KDA 2.12)
Cao nhất 7.48
Hết hợp đồng2026.11.17 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại39 ngày
Trong giải36/40
Cùng vị trí8/8
Sát thương/phút589.0
CS/phút8.6
Tầm nhìn/phút1.4
Chênh vàng phút 15-278.0
Tỷ trọng sát thương24.2%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze1020%2.6 / 3.2 / 2.15.40
Galio650%0.7 / 2.8 / 8.05.62
Anivia650%1.5 / 2.7 / 6.35.54
Azir617%2.5 / 5.0 / 3.75.42
Annie667%2.8 / 3.5 / 6.35.36
Orianna520%1.8 / 3.0 / 3.65.35
Sylas367%4.7 / 3.0 / 7.06.85
Taliyah333%2.7 / 2.7 / 6.05.91
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.26vs LYONvs LYONLissandraB1/6/54.12
09.26vs LYONvs LYONLockeT3/1/15.16
09.26vs LYONvs LYONOriannaB2/4/15.08
09.26vs LYONvs LYONRyzeB2/2/15.47
09.25vs FlyQuestvs FlyQuestGalioT0/1/136.81
09.25vs FlyQuestvs FlyQuestSylasT3/1/76.35
09.25vs FlyQuestvs FlyQuestLissandraB0/4/25.03
09.25vs FlyQuestvs FlyQuestTaliyahT2/3/106.35
09.25vs FlyQuestvs FlyQuestLockeB3/0/27.13
09.18vs Sentinelsvs SentinelsRyzeT4/0/16.52
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Shopify RebellionLCS 59 · DCGI 8 · EWC 471
2025KT Rolster ChallengersLCKC 110 · Asia Master 19129
2024KT Rolster ChallengersLCKC 108108
2024KT RolsterKeSPA 88

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Shopify Rebellion · Tuyển thủ tự do LCS · Cách tính điểm