Cryogen SUP FlyQuest · LCS

6.17Điểm trung bình mùa giải
70 trận · 33T 47%
0.8 / 3.1 / 9.5 (KDA 3.38)
Cao nhất 9.14
Hết hợp đồng2028.11.20
Hợp đồng còn lại25 tháng
Trong giải9/40 (top 22%)
Cùng vị trí3/7
Sát thương/phút235.0
CS/phút1.1
Tầm nhìn/phút4.11
Chênh vàng phút 15+71.0
Tỷ trọng sát thương8.9%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Karma1070%0.6 / 2.5 / 10.86.26
Bard956%1.4 / 3.2 / 13.06.82
Lulu838%0.4 / 1.9 / 7.95.86
Nautilus786%1.0 / 3.0 / 12.76.48
Renata Glasc540%0.8 / 2.8 / 10.06.13
Milio560%0.4 / 1.8 / 11.06.10
Seraphine520%0.4 / 3.8 / 4.45.92
Alistar50%0.8 / 4.6 / 5.05.09
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.25vs Shopify Rebellionvs Shopify RebellionRellB0/3/04.12
09.25vs Shopify Rebellionvs Shopify RebellionSeraphineB0/3/35.74
09.25vs Shopify Rebellionvs Shopify RebellionNautilusT2/0/117.49
09.25vs Shopify Rebellionvs Shopify RebellionRenata GlascB1/2/56.01
09.25vs Shopify Rebellionvs Shopify RebellionKarmaT0/1/86.41
09.20vs Team Liquidvs Team LiquidAlistarB0/4/44.90
09.20vs Team Liquidvs Team LiquidSeraphineB1/3/26.17
09.20vs Team Liquidvs Team LiquidLuluB0/2/45.29
09.13vs Sentinelsvs SentinelsMilioT1/3/196.27
09.13vs Sentinelsvs SentinelsNautilusT0/3/135.43
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026FlyQuestLCS 70 · EWC 15 · DCGI 1095
2025DarkZero DragonsteelNACL 88

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của FlyQuest · Tuyển thủ tự do LCS · Cách tính điểm