Yeon BOT Team Liquid · LCS

5.93Điểm trung bình mùa giải
77 trận · 51T 66%
3.7 / 2.1 / 5.5 (KDA 4.47)
Cao nhất 8.36
Hết hợp đồng2026.11.17 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại39 ngày
Trong giải24/40
Cùng vị trí4/9
Sát thương/phút736.0
CS/phút9.7
Tầm nhìn/phút1.16
Chênh vàng phút 15+107.0
Tỷ trọng sát thương27.7%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Lucian1182%4.4 / 1.9 / 5.26.30
Ezreal1164%3.0 / 2.1 / 5.75.90
Ashe989%3.9 / 1.9 / 9.86.34
Xayah978%4.0 / 1.8 / 5.26.00
Corki667%3.7 / 0.8 / 4.26.19
Caitlyn667%4.2 / 2.3 / 4.75.61
Yunara560%4.2 / 3.0 / 5.45.48
Jhin540%2.6 / 2.4 / 3.04.70
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
10.04vs LYONvs LYONLucianT1/1/75.85
10.04vs LYONvs LYONVarusB3/6/25.61
10.04vs LYONvs LYONEzrealT0/0/146.06
10.04vs LYONvs LYONKalistaT3/2/106.58
09.27vs Cloud9vs Cloud9AsheT4/3/106.90
09.27vs Cloud9vs Cloud9SivirB1/2/14.76
09.27vs Cloud9vs Cloud9ZiggsT6/0/87.23
09.27vs Cloud9vs Cloud9JhinT3/3/74.18
09.20vs FlyQuestvs FlyQuestXayahT5/2/56.41
09.20vs FlyQuestvs FlyQuestLucianT3/1/76.33
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Team LiquidLCS 77 · EWC 12 · MSI 12101
2025Team LiquidLTA N 47 · FST 10 · LTA 9 · KeSPA 369
2024Team LiquidLCS 62 · MSI 11 · WLDs 10 · EWC 588

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Team Liquid · Tuyển thủ tự do LCS · Cách tính điểm