Fudge TOP Shopify Rebellion · LCS

5.75Điểm trung bình mùa giải
59 trận · 20T 34%
2.1 / 3.0 / 3.7 (KDA 1.97)
Cao nhất 8.20
Hết hợp đồng2026.11.17 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại39 ngày
Trong giải32/40
Cùng vị trí8/9
Sát thương/phút526.0
CS/phút8.4
Tầm nhìn/phút1.26
Chênh vàng phút 15-124.0
Tỷ trọng sát thương21.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Gnar944%4.1 / 2.3 / 2.96.53
Rumble944%1.8 / 2.4 / 3.95.77
K'Sante825%2.1 / 3.2 / 4.15.73
Jayce633%3.2 / 2.5 / 5.26.64
Ambessa540%0.8 / 3.2 / 3.85.75
Renekton520%1.8 / 4.0 / 3.05.41
Sion520%0.4 / 3.8 / 3.64.87
Zaahen250%1.0 / 2.0 / 4.06.12
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.26vs LYONvs LYONRenektonB1/5/45.74
09.26vs LYONvs LYONJayceT1/1/97.80
09.26vs LYONvs LYONRumbleB0/6/24.73
09.26vs LYONvs LYONGnarB2/3/05.65
09.25vs FlyQuestvs FlyQuestGnarT4/1/68.02
09.25vs FlyQuestvs FlyQuestOlafT2/2/45.05
09.25vs FlyQuestvs FlyQuestSionB0/3/03.77
09.25vs FlyQuestvs FlyQuestRumbleT4/1/36.63
09.25vs FlyQuestvs FlyQuestK'SanteB0/4/45.37
09.18vs Sentinelsvs SentinelsAmbessaT0/1/47.05
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Shopify RebellionLCS 59 · DCGI 8 · EWC 471
2025Shopify RebellionLTA N 58 · LTA 563
2024Cloud9LCS 2323

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Shopify Rebellion · Tuyển thủ tự do LCS · Cách tính điểm