Kryra JGL Disguised · LCS

5.52Điểm trung bình mùa giải
41 trận · 11T 27%
2.2 / 3.6 / 5.5 (KDA 2.13)
Cao nhất 8.62
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại37 ngày
Trong giải41/46
Cùng vị trí9/10
Sát thương/phút442.0
CS/phút6.5
Tầm nhìn/phút1.38
Chênh vàng phút 15-396.0
Tỷ trọng sát thương17.1%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Pantheon825%3.0 / 4.8 / 4.05.17
Jarvan IV540%1.8 / 3.2 / 8.65.53
Dr. Mundo450%2.5 / 2.0 / 8.06.99
Naafiri425%1.8 / 2.0 / 4.55.17
Vi40%3.0 / 6.5 / 5.84.93
Xin Zhao367%3.0 / 1.3 / 4.76.32
Nocturne333%2.0 / 3.3 / 7.06.25
Wukong30%2.0 / 4.0 / 4.05.39
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.06vs LYONvs LYONPantheonB3/10/13.92
09.06vs LYONvs LYONJarvan IVB3/5/14.56
08.23vs Sentinelsvs SentinelsNaafiriB1/2/15.06
08.23vs Sentinelsvs SentinelsJarvan IVB0/2/45.14
08.22vs Dignitasvs DignitasJarvan IVT3/3/85.34
08.22vs Dignitasvs DignitasPantheonT10/1/87.47
08.15vs Team Liquidvs Team LiquidSejuaniB3/7/75.01
08.15vs Team Liquidvs Team LiquidNaafiriB0/2/24.42
08.08vs Cloud9vs Cloud9TrundleB0/4/04.18
08.08vs Cloud9vs Cloud9NaafiriT5/0/157.49
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026DisguisedLCS 45 · EWC 651
2025Blue OtterNACL 2121
2025DarkZero DragonsteelNACL 1313
2024CCG EsportsNACL 1313

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Disguised · Tuyển thủ tự do LCS · Cách tính điểm