CoreJJ SUP Team Liquid · LCS

6.17Điểm trung bình mùa giải
77 trận · 51T 66%
0.9 / 2.0 / 10.2 (KDA 5.51)
Cao nhất 7.95
Hết hợp đồng2026.11.17 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại39 ngày
Trong giải9/40 (top 22%)
Cùng vị trí3/7
Sát thương/phút207.0
CS/phút1.0
Tầm nhìn/phút4.0
Chênh vàng phút 15+43.0
Tỷ trọng sát thương8.0%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Rakan1173%0.6 / 1.0 / 10.36.60
Nami978%0.9 / 1.2 / 11.86.41
Seraphine888%1.5 / 1.5 / 14.46.50
Neeko863%1.4 / 2.9 / 7.56.19
Bard667%1.3 / 1.5 / 9.56.47
Karma633%0.7 / 3.0 / 8.85.67
Rell650%0.5 / 2.7 / 8.25.45
Renata Glasc475%1.8 / 2.2 / 10.26.63
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
10.04vs LYONvs LYONNamiT1/0/106.25
10.04vs LYONvs LYONRellB1/3/45.71
10.04vs LYONvs LYONNautilusT0/0/136.33
10.04vs LYONvs LYONRenata GlascT2/3/116.90
09.27vs Cloud9vs Cloud9SeraphineT0/3/166.18
09.27vs Cloud9vs Cloud9KarmaB0/3/55.87
09.27vs Cloud9vs Cloud9NautilusT0/1/146.12
09.27vs Cloud9vs Cloud9AlistarT0/3/104.81
09.20vs FlyQuestvs FlyQuestRakanT0/0/127.00
09.20vs FlyQuestvs FlyQuestMilioT0/0/156.36
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Team LiquidLCS 77 · EWC 12 · MSI 12101
2025Team LiquidLTA N 47 · FST 10 · LTA 9 · KeSPA 369
2024Team LiquidLCS 62 · MSI 11 · WLDs 10 · EWC 588

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Team Liquid · Tuyển thủ tự do LCS · Cách tính điểm