Callme MID Disguised · LCS

5.87Điểm trung bình mùa giải
47 trận · 14T 30%
2.7 / 3.5 / 4.8 (KDA 2.11)
Cao nhất 7.75
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải27/40
Cùng vị trí7/8
Sát thương/phút612.0
CS/phút9.4
Tầm nhìn/phút1.36
Chênh vàng phút 15+23.0
Tỷ trọng sát thương24.3%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze922%1.6 / 3.1 / 2.45.33
Akali560%4.6 / 2.8 / 4.05.92
Azir520%1.6 / 4.8 / 3.45.72
Yone450%1.8 / 4.5 / 6.56.05
Ahri425%3.0 / 4.0 / 3.25.61
Orianna30%3.0 / 2.7 / 3.76.48
Cassiopeia333%5.0 / 4.0 / 7.36.26
Taliyah333%3.7 / 3.0 / 8.76.16
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.06vs LYONvs LYONAhriB2/4/14.21
09.06vs LYONvs LYONRyzeB0/3/14.02
08.23vs Sentinelsvs SentinelsOriannaB2/2/26.51
08.23vs Sentinelsvs SentinelsAhriB2/5/25.61
08.22vs Dignitasvs DignitasAhriT6/2/87.21
08.22vs Dignitasvs DignitasTwisted FateT2/3/156.49
08.15vs Team Liquidvs Team LiquidOriannaB5/5/25.18
08.15vs Team Liquidvs Team LiquidYoneB0/6/45.06
08.08vs Cloud9vs Cloud9AniviaB0/3/05.15
08.08vs Cloud9vs Cloud9TaliyahT5/2/116.76
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026DisguisedLCS 51 · EWC 657
2025Misa EsportsTCL 71 · EM 2495
2024Nongshim RedForceLCK 3636
2024Nongshim Esports AcademyLCKC 2727

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Disguised · Tuyển thủ tự do LCS · Cách tính điểm