Josedeodo JGL Team Liquid · LCS

6.33Điểm trung bình mùa giải
77 trận · 51T 66%
3.4 / 2.0 / 7.3 (KDA 5.36)
Cao nhất 8.70
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải4/40 (top 10%)
Cùng vị trí1/7
Sát thương/phút460.0
CS/phút7.2
Tầm nhìn/phút1.76
Chênh vàng phút 15+191.0
Tỷ trọng sát thương17.4%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Jarvan IV1258%3.5 / 2.5 / 9.76.52
Pantheon1080%5.6 / 2.3 / 7.06.44
Naafiri8100%2.4 / 0.8 / 7.46.50
Lee Sin786%5.6 / 1.4 / 8.47.11
Xin Zhao729%2.4 / 2.3 / 5.66.04
Vi743%2.0 / 2.9 / 5.65.57
Wukong683%2.5 / 2.0 / 5.85.83
Trundle450%2.8 / 2.5 / 8.85.72
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
10.04vs LYONvs LYONWukongT3/0/55.83
10.04vs LYONvs LYONMaokaiB0/1/46.87
10.04vs LYONvs LYONQiyanaT8/2/107.46
10.04vs LYONvs LYONLee SinT5/1/87.52
09.27vs Cloud9vs Cloud9PantheonT6/1/76.67
09.27vs Cloud9vs Cloud9ViB1/3/34.56
09.27vs Cloud9vs Cloud9Lee SinT6/0/67.19
09.27vs Cloud9vs Cloud9QiyanaT5/1/87.71
09.20vs FlyQuestvs FlyQuestNaafiriT1/2/75.65
09.20vs FlyQuestvs FlyQuestViT7/1/87.34
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Team LiquidLCS 77 · EWC 12 · MSI 12101
2025Isurus EstralLTA S 35 · LTA 338
2025IsurusLTA S 2424
2025Team LiquidKeSPA 33
2024Estral EsportsLLA 70 · MSI 474

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Team Liquid · Tuyển thủ tự do LCS · Cách tính điểm