Morgan TOP Team Liquid · LCS

6.13Điểm trung bình mùa giải
77 trận · 51T 66%
2.3 / 2.2 / 5.1 (KDA 3.35)
Cao nhất 8.05
Hết hợp đồng2028.11.20
Hợp đồng còn lại25 tháng
Trong giải12/40
Cùng vị trí2/9
Sát thương/phút545.0
CS/phút8.6
Tầm nhìn/phút1.39
Chênh vàng phút 15+196.0
Tỷ trọng sát thương20.7%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Rumble967%2.6 / 2.3 / 6.46.73
Renekton956%1.8 / 3.3 / 3.75.67
Ambessa888%3.4 / 1.5 / 4.56.56
Ornn786%1.9 / 1.3 / 6.45.96
Gnar743%1.1 / 2.6 / 3.35.82
Sion667%1.0 / 3.0 / 8.56.13
Jax560%2.6 / 1.8 / 4.46.32
Camille475%3.5 / 1.2 / 6.06.35
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
10.04vs LYONvs LYONJaxT6/0/47.68
10.04vs LYONvs LYONGragasB0/2/24.84
10.04vs LYONvs LYONCamilleT7/3/76.44
10.04vs LYONvs LYONAmbessaT2/2/26.03
09.27vs Cloud9vs Cloud9AmbessaT5/3/97.00
09.27vs Cloud9vs Cloud9RenektonB3/3/35.03
09.27vs Cloud9vs Cloud9CamilleT5/0/67.12
09.27vs Cloud9vs Cloud9RumbleT6/1/57.68
09.20vs FlyQuestvs FlyQuestGnarT0/1/56.84
09.20vs FlyQuestvs FlyQuestCamilleT0/0/107.04
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Team LiquidLCS 77 · EWC 12 · MSI 12101
2025HANJIN BRIONLCK 101101
2025Team LiquidKeSPA 33
2024HANJIN BRIONLCK 82 · KeSPA 1496

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Team Liquid · Tuyển thủ tự do LCS · Cách tính điểm