Faker MID T1 · LCK

5.71Điểm trung bình mùa giải
109 trận · 65T 60%
3.4 / 3.1 / 6.2 (KDA 3.08)
Cao nhất 7.81
Hết hợp đồng2029.11.19
Hợp đồng còn lại37 tháng
Trong giải52/61
Cùng vị trí10/11
Sát thương/phút654.0
CS/phút8.9
Tầm nhìn/phút1.39
Chênh vàng phút 15-227.0
Tỷ trọng sát thương22.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze1553%3.0 / 2.7 / 5.35.66
Anivia1471%3.9 / 2.5 / 6.25.83
Azir1377%3.8 / 3.5 / 5.75.58
Orianna1155%2.4 / 2.5 / 8.56.11
Twisted Fate863%2.0 / 3.1 / 7.45.52
Galio850%1.8 / 3.9 / 7.45.49
Akali771%6.1 / 4.0 / 4.45.57
Cassiopeia475%4.2 / 2.2 / 4.06.03
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.12vs HLEvs HLEAzirB1/4/05.27
09.12vs HLEvs HLEAkaliT10/4/55.11
09.12vs HLEvs HLESyndraB2/4/15.29
09.12vs HLEvs HLEOriannaB2/4/86.18
09.06vs DKvs DKGalioT0/3/125.36
09.06vs DKvs DKLockeT11/3/106.14
09.06vs DKvs DKAniviaB1/5/74.94
09.06vs DKvs DKCassiopeiaT2/1/55.77
09.02vs HLEvs HLELissandraB0/2/86.32
09.02vs HLEvs HLEOriannaB1/4/65.37
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026T1LCK 109 · MSI 21 · EWC 20 · KeSPA Cup 5155
2025T1LCK 115 · WLDs 24 · MSI 23 · KeSPA 18 · EWC 7187
2024T1LCK 114 · WLDs 27 · MSI 25 · EWC 10176

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của T1 · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm