Oner JGL T1 · LCK

5.97Điểm trung bình mùa giải
106 trận · 64T 60%
3.7 / 3.1 / 7.5 (KDA 3.59)
Cao nhất 9.62
Hết hợp đồng2028.11.20
Hợp đồng còn lại25 tháng
Trong giải35/61
Cùng vị trí6/11
Sát thương/phút490.0
CS/phút7.0
Tầm nhìn/phút1.87
Chênh vàng phút 15-71.0
Tỷ trọng sát thương17.0%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Xin Zhao1872%3.8 / 2.7 / 8.16.23
Vi1688%3.6 / 4.0 / 10.55.74
Nocturne1267%3.7 / 3.0 / 8.25.77
Pantheon1136%4.5 / 3.5 / 5.15.79
Jarvan IV1050%2.8 / 3.3 / 9.46.10
Naafiri743%5.3 / 2.6 / 3.36.52
Lee Sin683%5.0 / 2.0 / 8.37.07
Wukong560%3.4 / 3.0 / 5.65.61
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.12vs HLEvs HLENocturneB1/2/15.99
09.12vs HLEvs HLEViT0/6/154.41
09.12vs HLEvs HLEPantheonB4/4/56.22
09.12vs HLEvs HLENaafiriB4/4/35.34
09.06vs DKvs DKNaafiriT8/1/27.02
09.06vs DKvs DKSkarnerT1/5/175.06
09.06vs DKvs DKQiyanaB3/4/56.43
09.06vs DKvs DKLee SinT2/0/86.84
09.02vs HLEvs HLENaafiriB3/5/35.57
09.02vs HLEvs HLESkarnerB2/7/44.90
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026T1LCK 106 · MSI 21 · EWC 20 · KeSPA Cup 5152
2025T1LCK 115 · WLDs 24 · MSI 23 · KeSPA 18 · EWC 7187
2024T1LCK 112 · WLDs 27 · MSI 25 · EWC 10174

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của T1 · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm