Hỗ trợ · điểm mùa 2026 6.45 (7 trận · thắng 0%)
Hợp đồng của Pleata kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Bard | 2 | 0% | 6.3 |
| Seraphine | 1 | 0% | 8.22 |
| Neeko | 1 | 0% | 6.77 |
| Karma | 1 | 0% | 6.23 |
| Nami | 1 | 0% | 6.1 |
| Lulu | 1 | 0% | 5.21 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | KT | Bard | B | 1/5/8 | 5.44 |
| 2026-05-16 | BFX | Lulu | B | 0/0/4 | 5.21 |
| 2026-05-16 | BFX | Karma | B | 0/2/7 | 6.23 |
| 2026-05-13 | T1 | Nami | B | 1/2/10 | 6.1 |
| 2026-05-13 | T1 | Neeko | B | 3/4/2 | 6.77 |
| 2026-05-09 | BRO | Seraphine | B | 1/1/12 | 8.22 |
| 2026-05-09 | BRO | Bard | B | 0/1/5 | 7.17 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Nongshim Esports Academy | LCKC 92 · Asia Master 12 | 104 |
| 2026 | Nongshim RedForce | LCK 7 | 7 |
| 2025 | Kiwoom DRX Challengers | LCKC 97 · Asia Master 32 | 129 |
| 2025 | Kiwoom DRX | LCK 10 | 10 |
| 2024 | Kiwoom DRX | LCK 83 · KeSPA 5 | 88 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của NS REDFORCE · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)