Kingen TOP NS REDFORCE · LCK

5.88Điểm trung bình mùa giải
86 trận · 34T 40%
2.7 / 3.2 / 4.9 (KDA 2.37)
Cao nhất 8.00
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải42/61
Cùng vị trí9/11
Sát thương/phút682.0
CS/phút8.5
Tầm nhìn/phút1.28
Chênh vàng phút 15-159.0
Tỷ trọng sát thương23.3%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Gnar1155%2.5 / 2.7 / 4.65.82
Ambessa1127%2.6 / 3.0 / 3.55.80
Jayce1020%2.3 / 4.1 / 3.15.88
Sion911%1.8 / 3.1 / 7.66.03
Rumble850%3.8 / 3.8 / 6.46.24
Renekton838%2.5 / 3.5 / 3.95.58
K'Sante540%1.4 / 2.2 / 4.25.32
Zaahen475%3.5 / 2.2 / 6.86.47
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.27vs BFXvs BFXGwenB3/4/35.46
08.27vs BFXvs BFXJaxB1/3/55.88
08.27vs BFXvs BFXAmbessaB3/4/45.94
08.27vs BFXvs BFXCamilleT8/2/66.65
08.23vs BFXvs BFXGnarT1/2/35.82
08.23vs BFXvs BFXOlafT9/3/25.41
08.23vs BFXvs BFXAmbessaB2/4/25.25
08.20vs DRXvs DRXGnarT4/0/67.34
08.20vs DRXvs DRXKledT4/2/77.25
08.14vs BROvs BROOlafT4/4/55.13
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Nongshim RedForceLCK 86 · KeSPA Cup 11 · EWC 9106
2025Nongshim RedForceLCK 117 · ASI 14 · KeSPA 13144
2024Dplus KiaLCK 111 · WLDs 14125
2024Nongshim RedForceKeSPA 77

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của NS REDFORCE · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm