Diable BOT NS REDFORCE · LCK

6.00Điểm trung bình mùa giải
95 trận · 40T 42%
4.5 / 3.2 / 5.5 (KDA 3.12)
Cao nhất 8.05
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải31/61
Cùng vị trí8/12
Sát thương/phút794.0
CS/phút10.0
Tầm nhìn/phút1.35
Chênh vàng phút 15+76.0
Tỷ trọng sát thương27.3%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ezreal2339%4.2 / 2.7 / 4.65.97
Lucian1155%5.6 / 3.9 / 5.96.20
Yunara1030%5.3 / 4.6 / 5.45.74
Jhin863%5.2 / 2.5 / 8.26.25
Ashe743%4.6 / 3.1 / 5.16.15
Varus520%4.2 / 3.6 / 5.25.80
Sivir540%2.8 / 2.8 / 6.45.75
Kalista425%4.5 / 3.8 / 5.86.36
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.27vs BFXvs BFXSivirB1/4/24.40
08.27vs BFXvs BFXVarusB4/4/45.12
08.27vs BFXvs BFXYunaraB3/5/56.06
08.27vs BFXvs BFXJhinT5/0/137.00
08.23vs BFXvs BFXJhinT6/1/86.80
08.23vs BFXvs BFXLucianT14/2/87.95
08.23vs BFXvs BFXEzrealB2/1/35.58
08.20vs DRXvs DRXEzrealT6/2/46.39
08.20vs DRXvs DRXLucianT2/3/35.19
08.14vs BROvs BROCorkiT4/0/76.78
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Nongshim RedForceLCK 45 · KeSPA Cup 11 · EWC 965
2026BNK FEARXLCK 50 · FST 1161
2026BNK FEARX YouthLCKC 22
2025BNK FEARXLCK 105 · ASI 18 · KeSPA 4127
2024BNK FEARX YouthLCKC 9898

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của NS REDFORCE · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm