Canyon JGL Gen.G · LCK

6.27Điểm trung bình mùa giải
100 trận · 75T 75%
3.4 / 2.4 / 8.8 (KDA 5.09)
Cao nhất 8.08
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải9/61 (top 15%)
Cùng vị trí1/11
Sát thương/phút485.0
CS/phút7.4
Tầm nhìn/phút1.95
Chênh vàng phút 15+79.0
Tỷ trọng sát thương16.3%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Xin Zhao1369%2.8 / 3.4 / 8.65.79
Jarvan IV1182%2.7 / 2.9 / 10.66.14
Pantheon1164%4.3 / 2.9 / 7.36.06
Lee Sin1090%2.9 / 1.5 / 9.06.55
Vi1060%2.9 / 2.8 / 8.95.84
Nocturne989%2.9 / 1.8 / 10.06.42
Wukong967%4.1 / 2.3 / 8.36.19
Skarner7100%3.6 / 1.9 / 10.76.62
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.13vs HLEvs HLETrundleT1/0/96.71
09.13vs HLEvs HLELee SinT3/2/96.61
09.13vs HLEvs HLENocturneT2/1/167.39
09.13vs HLEvs HLEViB2/3/65.74
09.05vs HLEvs HLEViT1/3/114.99
09.05vs HLEvs HLEAatroxT7/2/126.57
09.05vs HLEvs HLEJarvan IVT8/6/95.04
09.05vs HLEvs HLECho'GathB4/3/36.63
09.01vs KTvs KTSkarnerT1/0/157.58
09.01vs KTvs KTCho'GathT4/0/66.61
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Gen.GLCK 100 · EWC 10 · FST 9 · KeSPA Cup 9128
2025Gen.GLCK 121 · MSI 19 · WLDs 13 · EWC 10 · KeSPA 2165
2024Gen.GLCK 103 · MSI 16 · WLDs 14 · KeSPA 9 · EWC 2144

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Gen.G · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm