Pollu SUP
kt Rolster · LCK
5.13Điểm trung bình mùa giải
6 trận · 2T 33%
0.7 / 5.0 / 5.8 (KDA 1.3)
Cao nhất 6.53
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải61/61
Cùng vị trí16/16
Sát thương/phút174.0
CS/phút0.9
Tầm nhìn/phút4.04
Chênh vàng phút 15-332.0
Tỷ trọng sát thương7.2%
Tướng hay dùng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
Nautilus | 3 | 33% | 0.3 / 4.7 / 5.7 | 4.72 |
Alistar | 1 | 0% | 2.0 / 5.0 / 6.0 | 6.31 |
Rakan | 1 | 0% | 0.0 / 5.0 / 5.0 | 5.57 |
Neeko | 1 | 100% | 1.0 / 6.0 / 7.0 | 4.73 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 01.30vs NS | vs NS | Nautilus | B | 0/6/3 | 4.34 |
| 01.25vs BRO | vs BRO | Nautilus | T | 1/1/13 | 6.53 |
| 01.25vs BRO | vs BRO | Neeko | T | 1/6/7 | 4.73 |
| 01.23vs T1 | vs T1 | Rakan | B | 0/5/5 | 5.57 |
| 01.17vs GEN | vs GEN | Nautilus | B | 0/7/1 | 3.30 |
| 01.14vs DNS | vs DNS | Alistar | B | 2/5/6 | 6.31 |
Sự nghiệp
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|
| 2026 | KT Rolster Challengers | LCKC 73 · AM 22 · WSCI 9 | 104 |
| 2026 | KT Rolster | LCK 6 · KeSPA Cup 5 | 11 |
| 2025 | HANJIN BRION | LCK 101 | 101 |
| 2024 | HANJIN BRION | LCK 68 · KeSPA 14 | 82 |
| 2024 | HANJIN BRION Challengers | LCKC 15 | 15 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí
Dự đoán đội hình 2027 của kt Rolster ·
Tuyển thủ tự do LCK ·
Cách tính điểm