Đi rừng · điểm mùa 2026 5.95 (87 trận · thắng 49%)
Hợp đồng của Cuzz kết thúc vào 2027.11.15. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Pantheon | 15 | 60% | 5.98 |
| Jarvan IV | 10 | 70% | 6.09 |
| Vi | 9 | 22% | 5.52 |
| Naafiri | 8 | 50% | 6.04 |
| Wukong | 8 | 12% | 5.82 |
| Xin Zhao | 8 | 50% | 5.71 |
| Nocturne | 7 | 71% | 5.96 |
| Trundle | 6 | 67% | 6.09 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | T1 | Pantheon | B | 3/2/3 | 6.63 |
| 2026-08-21 | T1 | Wukong | B | 3/4/7 | 6.48 |
| 2026-08-21 | T1 | Nocturne | T | 5/3/10 | 6.41 |
| 2026-08-19 | GEN | Pantheon | B | 1/3/7 | 5.82 |
| 2026-08-19 | GEN | Nocturne | T | 3/1/9 | 7.15 |
| 2026-08-19 | GEN | Naafiri | B | 0/3/1 | 5.38 |
| 2026-08-15 | HLE | Nocturne | B | 1/4/1 | 4.11 |
| 2026-08-15 | HLE | Trundle | B | 1/4/2 | 4.6 |
| 2026-08-15 | HLE | Xin Zhao | T | 6/2/17 | 7.4 |
| 2026-08-12 | DK | Naafiri | B | 2/3/7 | 6.68 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | KT Rolster | LCK 87 · EWC 4 · KeSPA Cup 2 | 93 |
| 2025 | KT Rolster | LCK 114 · WLDs 16 | 130 |
| 2024 | DN SOOPers | LCK 90 | 90 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của kt Rolster · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)