Cuzz JGL kt Rolster · LCK

5.94Điểm trung bình mùa giải
102 trận · 50T 49%
2.9 / 3.0 / 6.9 (KDA 3.22)
Cao nhất 8.09
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải39/61
Cùng vị trí8/11
Sát thương/phút433.0
CS/phút6.6
Tầm nhìn/phút2.0
Chênh vàng phút 15+21.0
Tỷ trọng sát thương16.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Pantheon1759%4.6 / 2.4 / 5.66.06
Jarvan IV1173%3.1 / 3.2 / 11.36.23
Wukong1010%1.9 / 3.6 / 3.85.53
Naafiri944%3.7 / 3.1 / 4.66.00
Nocturne967%2.9 / 2.7 / 8.25.94
Xin Zhao944%2.4 / 3.4 / 6.95.68
Vi922%1.8 / 4.0 / 6.75.52
Trundle771%2.6 / 2.7 / 10.06.09
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.04vs DKvs DKSkarnerB2/3/15.15
09.04vs DKvs DKCho'GathB1/4/36.02
09.04vs DKvs DKXin ZhaoB1/2/55.45
09.04vs DKvs DKPantheonT1/1/85.56
09.01vs GENvs GENWukongB0/3/04.03
09.01vs GENvs GENNocturneB2/2/46.60
09.01vs GENvs GENPantheonB6/2/77.59
08.30vs DKvs DKCho'GathT3/3/55.31
08.30vs DKvs DKSkarnerT1/1/116.90
08.30vs DKvs DKJarvan IVT4/0/117.57
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026KT RolsterLCK 102 · EWC 4 · DCGI 3 · KeSPA Cup 2111
2025KT RolsterLCK 114 · WLDs 16130
2024DN SOOPersLCK 9090

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của kt Rolster · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm