Jiwoo BOT kt Rolster · LCK

5.96Điểm trung bình mùa giải
64 trận · 26T 41%
4.6 / 3.1 / 5.2 (KDA 3.14)
Cao nhất 10.00
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải36/61
Cùng vị trí9/12
Sát thương/phút763.0
CS/phút9.6
Tầm nhìn/phút1.13
Chênh vàng phút 15-209.0
Tỷ trọng sát thương29.1%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Yunara1136%5.6 / 2.6 / 5.46.19
Ezreal1050%3.4 / 2.9 / 5.45.71
Corki757%5.7 / 3.3 / 7.06.32
Jhin633%3.2 / 3.3 / 4.25.13
Sivir540%3.2 / 3.2 / 6.46.18
Kalista520%4.4 / 3.8 / 3.65.77
Lucian425%5.0 / 3.2 / 5.26.47
Zeri333%5.3 / 4.0 / 4.76.17
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.04vs DKvs DKKalistaB4/6/24.27
09.04vs DKvs DKVarusB0/4/35.07
09.04vs DKvs DKYunaraB3/2/46.40
09.04vs DKvs DKEzrealT8/1/67.64
09.01vs GENvs GENEzrealB1/3/05.30
09.01vs GENvs GENZeriB5/3/16.35
09.01vs GENvs GENKalistaB5/2/46.57
08.30vs DKvs DKAsheT3/2/85.53
08.30vs DKvs DKKalistaT8/3/66.81
08.30vs DKvs DKEzrealT3/3/55.55
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Kiwoom DRXLCK 38 · KeSPA Cup 442
2026Kiwoom DRX ChallengersLCKC 4040
2026KT RolsterLCK 26 · DCGI 329
2026KT Rolster ChallengersLCKC 33
2025Nongshim RedForceLCK 109 · ASI 14123
2025Nongshim Esports AcademyLCKC 1414
2025Kiwoom DRXKeSPA 44
2024Nongshim RedForceLCK 84 · KeSPA 791

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của kt Rolster · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm