Đi rừng · điểm mùa 2026 6.18 (82 trận · thắng 62%)
Hợp đồng của Kanavi kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Vi | 17 | 76% | 5.91 |
| Jarvan IV | 16 | 50% | 6.59 |
| Xin Zhao | 12 | 50% | 6.3 |
| Pantheon | 10 | 70% | 6.01 |
| Lee Sin | 6 | 100% | 6.88 |
| Trundle | 4 | 50% | 5.73 |
| Nocturne | 4 | 75% | 5.32 |
| Naafiri | 3 | 100% | 6.37 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | T1 | Pantheon | T | 10/1/7 | 8.14 |
| 2026-08-23 | T1 | Lee Sin | T | 8/0/5 | 7.93 |
| 2026-08-20 | DK | Naafiri | T | 4/5/12 | 6.18 |
| 2026-08-20 | DK | Lee Sin | T | 4/3/10 | 6.3 |
| 2026-08-15 | KT | Skarner | T | 2/1/11 | 7.15 |
| 2026-08-15 | KT | Vi | T | 2/1/8 | 6.47 |
| 2026-08-15 | KT | Jarvan IV | B | 1/8/6 | 4.96 |
| 2026-08-13 | GEN | Pantheon | B | 11/5/5 | 6.37 |
| 2026-08-13 | GEN | Jarvan IV | B | 1/4/9 | 6.64 |
| 2026-08-08 | T1 | Naafiri | T | 6/5/16 | 7.12 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Hanwha Life Esports | LCK 82 · MSI 20 · EWC 16 · KeSPA Cup 8 | 126 |
| 2025 | Top Esports | LPL 152 · WLDs 20 · FST 11 | 183 |
| 2025 | Hanwha Life Esports | KeSPA 17 | 17 |
| 2024 | JD Gaming | LPL 92 · WLDs 10 | 102 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Hanwha Life Esports · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)