Kanavi JGL Hanwha Life Esports · LCK

6.15Điểm trung bình mùa giải
99 trận · 59T 60%
3.5 / 4.0 / 8.2 (KDA 2.91)
Cao nhất 9.40
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải18/61
Cùng vị trí3/11
Sát thương/phút517.0
CS/phút7.2
Tầm nhìn/phút1.92
Chênh vàng phút 15+153.0
Tỷ trọng sát thương18.1%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Jarvan IV1947%2.5 / 4.0 / 10.26.42
Vi1776%3.2 / 3.4 / 7.95.92
Xin Zhao1354%3.2 / 4.2 / 8.76.31
Pantheon1164%4.8 / 4.0 / 6.55.95
Lee Sin875%6.1 / 3.6 / 9.26.99
Naafiri580%4.4 / 4.6 / 9.26.44
Nocturne580%2.2 / 4.2 / 9.05.50
Trundle450%3.8 / 3.2 / 7.25.74
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.13vs GENvs GENSkarnerB0/5/35.66
09.13vs GENvs GENCho'GathB0/5/24.04
09.13vs GENvs GENJarvan IVB0/6/45.43
09.13vs GENvs GENNaafiriT5/4/66.80
09.12vs T1vs T1Cho'GathT6/2/36.20
09.12vs T1vs T1Lee SinB9/6/87.40
09.12vs T1vs T1Jarvan IVT1/3/136.63
09.12vs T1vs T1QiyanaT1/5/55.18
09.05vs GENvs GENNaafiriB2/5/86.25
09.05vs GENvs GENPantheonB2/5/45.31
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Hanwha Life EsportsLCK 99 · MSI 20 · EWC 16 · KeSPA Cup 8143
2025Top EsportsLPL 152 · WLDs 20 · FST 11183
2025Hanwha Life EsportsKeSPA 1717
2024JD GamingLPL 92 · WLDs 10102

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Hanwha Life Esports · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm