Oscarinin TOP GIANTX · LEC

5.79Điểm trung bình mùa giải
33 trận · 16T 48%
2.2 / 3.0 / 5.1 (KDA 2.47)
Cao nhất 7.38
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải41/56
Cùng vị trí10/12
Sát thương/phút591.0
CS/phút8.2
Tầm nhìn/phút1.14
Chênh vàng phút 15-191.0
Tỷ trọng sát thương22.6%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Rumble540%2.8 / 3.0 / 6.26.16
Ambessa425%3.0 / 3.2 / 3.25.66
Ornn450%1.0 / 2.5 / 6.85.56
Renekton3100%3.0 / 3.0 / 11.36.58
Camille3100%2.0 / 4.7 / 5.35.43
Yorick250%1.5 / 2.5 / 4.05.48
Gwen1100%2.0 / 3.0 / 7.06.78
Twisted Fate10%6.0 / 3.0 / 2.06.64
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereGangplankB2/2/15.53
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereYorickT3/3/66.31
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereKennenB1/5/75.47
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereTrundleT4/2/45.89
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereAmbessaB5/3/15.52
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpOrnnB2/5/35.81
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpVayneB0/3/14.79
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpAmbessaT4/1/97.11
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpYorickB0/2/24.65
08.30vs Fnaticvs FnaticRumbleT2/3/107.38
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026GiantXLEC 3333
2025FnaticLEC 80 · WLDs 585
2024FnaticLEC 85 · MSI 14 · WLDs 6 · EWC 2107

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của GIANTX · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm