Noah BOT GIANTX · LEC

5.72Điểm trung bình mùa giải
50 trận · 24T 48%
3.5 / 2.9 / 4.7 (KDA 2.87)
Cao nhất 7.90
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại37 ngày
Trong giải48/62
Cùng vị trí11/12
Sát thương/phút689.0
CS/phút9.7
Tầm nhìn/phút1.43
Chênh vàng phút 15-231.0
Tỷ trọng sát thương27.1%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ezreal944%3.7 / 2.3 / 4.45.46
Varus667%4.2 / 2.7 / 6.86.25
Kai'Sa683%4.3 / 2.0 / 5.55.87
Ashe667%4.0 / 4.0 / 7.55.86
Lucian450%6.0 / 3.0 / 5.86.34
Aphelios425%3.2 / 2.5 / 2.26.19
Jhin425%1.8 / 2.8 / 4.85.35
Yunara333%1.7 / 3.7 / 2.35.29
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
06.01vs Karmine Corpvs Karmine CorpApheliosB0/4/14.64
06.01vs Karmine Corpvs Karmine CorpEzrealB1/3/25.86
06.01vs Karmine Corpvs Karmine CorpMelB3/3/14.29
05.31vs Team Vitalityvs Team VitalityLucianT5/2/66.78
05.31vs Team Vitalityvs Team VitalityEzrealT12/3/75.50
05.31vs Team Vitalityvs Team VitalityAsheT3/6/104.87
05.10vs Karmine Corpvs Karmine CorpLucianT3/3/94.63
05.10vs Karmine Corpvs Karmine CorpEzrealT7/4/55.53
05.10vs Karmine Corpvs Karmine CorpVarusB3/3/26.03
05.09vs G2 Esportsvs G2 EsportsXayahB1/4/34.80
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026GiantXLEC 50 · EWC 858
2025GiantXLEC 5757
2024FnaticLEC 85 · MSI 14 · WLDs 6 · EWC 2107

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của GIANTX · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm