Flakked BOT GIANTX · LEC

6.05Điểm trung bình mùa giải
33 trận · 16T 48%
3.7 / 2.4 / 5.2 (KDA 3.78)
Cao nhất 7.44
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải20/56
Cùng vị trí7/11
Sát thương/phút716.0
CS/phút9.9
Tầm nhìn/phút1.53
Chênh vàng phút 15-408.0
Tỷ trọng sát thương27.6%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Jhin450%5.8 / 1.0 / 7.87.16
Lucian40%2.5 / 2.8 / 4.56.28
Ezreal425%1.2 / 3.0 / 3.04.93
Caitlyn333%3.0 / 2.3 / 3.36.18
Ashe367%3.3 / 3.3 / 6.36.00
Xayah367%3.3 / 2.7 / 3.75.97
Kai'Sa2100%7.5 / 2.0 / 8.56.79
Corki250%4.5 / 1.5 / 7.06.20
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereCaitlynB1/4/46.40
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereSivirT9/3/47.06
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereJhinB3/1/87.26
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereAsheT5/3/35.60
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereCorkiB0/2/45.42
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpKalistaB1/4/13.70
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpCaitlynB0/2/15.70
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpKai'SaT7/2/107.12
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpLucianB2/1/47.08
08.30vs Fnaticvs FnaticVarusT3/1/55.07
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026GiantXLEC 3333
2026GIANTX iTeroLES 2121
2025Team HereticsLEC 5454
2024Team HereticsLEC 4545

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của GIANTX · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm