Lot TOP GIANTX · LEC

5.86Điểm trung bình mùa giải
50 trận · 24T 48%
2.4 / 3.0 / 4.3 (KDA 2.27)
Cao nhất 7.86
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải37/56
Cùng vị trí7/12
Sát thương/phút512.0
CS/phút8.7
Tầm nhìn/phút1.33
Chênh vàng phút 15-10.0
Tỷ trọng sát thương20.4%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
K'Sante944%1.3 / 2.0 / 4.35.44
Renekton838%2.5 / 2.9 / 4.45.62
Sion650%2.3 / 2.8 / 7.05.99
Rumble540%2.6 / 3.6 / 3.66.05
Jax4100%3.8 / 2.5 / 7.86.63
Gnar450%2.5 / 2.5 / 2.56.13
Ambessa3100%4.7 / 2.0 / 5.06.76
Ornn333%1.7 / 3.3 / 3.05.17
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
06.01vs Karmine Corpvs Karmine CorpKledB1/6/15.22
06.01vs Karmine Corpvs Karmine CorpK'SanteB0/1/04.51
06.01vs Karmine Corpvs Karmine CorpOlafB7/4/16.27
05.31vs Team Vitalityvs Team VitalityOlafT2/8/44.96
05.31vs Team Vitalityvs Team VitalityJaxT6/7/115.92
05.31vs Team Vitalityvs Team VitalityK'SanteT6/3/75.60
05.10vs Karmine Corpvs Karmine CorpJaxT3/2/76.23
05.10vs Karmine Corpvs Karmine CorpGnarT4/4/45.75
05.10vs Karmine Corpvs Karmine CorpRenektonB0/2/24.73
05.09vs G2 Esportsvs G2 EsportsRenektonB1/4/15.32
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026GiantXLEC 50 · EWC 858
2025GiantXLEC 5757
2024Team GOLFL 49 · EM 29 · CDF 886

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của GIANTX · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm