Jackies MID GIANTX · LEC

6.10Điểm trung bình mùa giải
83 trận · 40T 48%
3.6 / 2.6 / 4.8 (KDA 3.17)
Cao nhất 8.83
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải16/56
Cùng vị trí3/11
Sát thương/phút694.0
CS/phút9.3
Tầm nhìn/phút1.38
Chênh vàng phút 15-24.0
Tỷ trọng sát thương27.0%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Orianna1155%3.7 / 2.6 / 5.66.16
Ryze1050%3.7 / 2.5 / 5.46.12
Azir1030%2.7 / 3.9 / 3.35.98
Taliyah875%2.4 / 1.5 / 7.56.31
Syndra540%3.6 / 3.8 / 4.06.19
Aurora540%3.8 / 2.0 / 3.86.12
LeBlanc475%5.2 / 0.8 / 3.56.51
Anivia475%3.0 / 1.5 / 7.06.40
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereAzirB2/3/25.98
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereTaliyahT1/3/95.93
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereLockeB10/3/46.57
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereSyndraT5/4/36.10
09.11vs Natus Vincerevs Natus VincereAniviaB2/4/45.94
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpSyndraB0/5/45.69
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpViktorB0/4/04.69
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpOriannaT9/3/96.31
09.05vs Karmine Corpvs Karmine CorpCassiopeiaB5/5/15.86
08.30vs Fnaticvs FnaticAniviaT3/0/76.55
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026GiantXLEC 83 · EWC 891
2025GiantXLEC 5757
2024GiantXLEC 4848

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của GIANTX · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm