Đường trên · điểm mùa 2026 6.16 (65 trận · thắng 57%)
Hợp đồng của Naak Nako kết thúc vào 2027.11.15. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Rumble | 11 | 36% | 5.87 |
| Renekton | 9 | 56% | 6.24 |
| K'Sante | 8 | 62% | 5.98 |
| Gnar | 7 | 43% | 5.98 |
| Aatrox | 6 | 83% | 6.48 |
| Jayce | 4 | 50% | 5.71 |
| Akali | 2 | 50% | 7.13 |
| Varus | 2 | 100% | 7.04 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | Natus Vincere | Varus | T | 5/3/4 | 6.53 |
| 2026-08-21 | Natus Vincere | Aatrox | B | 1/2/1 | 5.63 |
| 2026-08-21 | Natus Vincere | Rumble | T | 8/3/4 | 6.21 |
| 2026-08-14 | GiantX | Aatrox | T | 3/1/5 | 6.49 |
| 2026-08-14 | GiantX | Renekton | B | 5/4/1 | 6.54 |
| 2026-08-14 | GiantX | Rumble | T | 0/1/5 | 6.14 |
| 2026-08-10 | SK Gaming | Aatrox | T | 6/0/1 | 6.45 |
| 2026-08-10 | SK Gaming | Rumble | T | 5/3/6 | 5.81 |
| 2026-07-31 | Team Heretics | Akali | T | 9/1/4 | 7.99 |
| 2026-07-31 | Team Heretics | Yorick | T | 2/1/2 | 6.37 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Team Vitality | LEC 65 · EWC 8 | 73 |
| 2025 | Team Vitality | LEC 52 | 52 |
| 2024 | Vitality.Bee | LFL 54 · EM 24 · CDF 13 | 91 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Team Vitality · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm (tiếng Anh)