Soboro TOP Fnatic · LEC

5.94Điểm trung bình mùa giải
46 trận · 19T 41%
2.7 / 3.3 / 4.2 (KDA 2.09)
Cao nhất 8.59
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải28/56
Cùng vị trí5/12
Sát thương/phút617.0
CS/phút8.3
Tầm nhìn/phút1.26
Chênh vàng phút 15+166.0
Tỷ trọng sát thương24.3%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Rumble1070%3.7 / 3.1 / 5.16.43
Ambessa743%2.6 / 3.1 / 4.75.59
Renekton633%2.3 / 2.8 / 3.76.17
Sion40%1.8 / 3.8 / 3.05.39
K'Sante333%1.0 / 2.3 / 1.75.49
Zaahen30%2.0 / 5.0 / 3.75.17
Jayce250%3.0 / 2.5 / 4.57.12
Gwen2100%3.0 / 1.5 / 6.56.47
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.30vs GiantXvs GiantXAmbessaB0/4/34.55
08.30vs GiantXvs GiantXJayceT4/1/57.77
08.30vs GiantXvs GiantXOlafB3/2/46.51
08.28vs Team Vitalityvs Team VitalityK'SanteB0/2/05.08
08.28vs Team Vitalityvs Team VitalityRenektonB2/4/35.77
08.28vs Team Vitalityvs Team VitalityRumbleT7/1/27.07
08.24vs Natus Vincerevs Natus VincereJaxB2/9/14.44
08.24vs Natus Vincerevs Natus VincereAmbessaB2/3/45.35
08.22vs Shiftersvs ShiftersAmbessaT4/3/85.52
08.22vs Shiftersvs ShiftersRumbleT3/2/46.31
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Invictus GamingLPL 43 · DCup 245
2026FnaticLEC 2222
2025BNK FEARX YouthLCKC 127 · Asia Master 19146
2025BNK FEARXLCK 1010
2025Invictus GamingDCup 66
2024BNK FEARX YouthLCKC 5151
2024BNK FEARXKeSPA 44

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Fnatic · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm