Đường trên · điểm mùa 2026 5.9 (40 trận · thắng 42%)
Hợp đồng của Soboro kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Rumble | 9 | 67% | 6.35 |
| Ambessa | 6 | 50% | 5.76 |
| Renekton | 5 | 40% | 6.25 |
| Sion | 4 | 0% | 5.37 |
| Zaahen | 3 | 0% | 5.16 |
| Gwen | 2 | 100% | 6.48 |
| Gnar | 2 | 50% | 6.05 |
| K'Sante | 2 | 50% | 5.68 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | Natus Vincere | Jax | B | 2/9/1 | 4.42 |
| 2026-08-24 | Natus Vincere | Ambessa | B | 2/3/4 | 5.34 |
| 2026-08-22 | Shifters | Ambessa | T | 4/3/8 | 5.52 |
| 2026-08-22 | Shifters | Rumble | T | 3/2/4 | 6.31 |
| 2026-08-16 | G2 Esports | Ambessa | T | 5/2/4 | 6.24 |
| 2026-08-16 | G2 Esports | Gnar | T | 2/2/10 | 7.07 |
| 2026-08-15 | SK Gaming | Olaf | T | 4/3/5 | 6.35 |
| 2026-08-15 | SK Gaming | Rumble | T | 10/2/10 | 8.59 |
| 2026-08-09 | Karmine Corp | Jayce | B | 2/4/4 | 6.47 |
| 2026-08-09 | Karmine Corp | Sion | B | 1/3/3 | 5.16 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Invictus Gaming | LPL 43 | 43 |
| 2026 | Fnatic | LEC 16 | 16 |
| 2025 | BNK FEARX Youth | LCKC 127 · Asia Master 19 | 146 |
| 2025 | BNK FEARX | LCK 10 | 10 |
| 2025 | Invictus Gaming | DCup 6 | 6 |
| 2024 | BNK FEARX Youth | LCKC 51 | 51 |
| 2024 | BNK FEARX | KeSPA 4 | 4 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Fnatic · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm (tiếng Anh)