uZent SUP
LOUD · CBLOL
6.25Điểm trung bình mùa giải
44 trận · 25T 57%
0.7 / 2.5 / 9.5 (KDA 4.03)
Cao nhất 8.15
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải9/48 (top 19%)
Cùng vị trí4/10
Sát thương/phút208.0
CS/phút1.3
Tầm nhìn/phút4.3
Chênh vàng phút 15+103.0
Tỷ trọng sát thương8.1%
Tướng hay dùng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
Karma | 6 | 50% | 1.0 / 1.7 / 6.8 | 6.33 |
Bard | 5 | 80% | 1.0 / 2.0 / 10.0 | 6.99 |
Milio | 5 | 40% | 0.2 / 1.8 / 7.2 | 5.53 |
Seraphine | 4 | 50% | 0.8 / 3.2 / 10.0 | 6.21 |
Neeko | 3 | 33% | 1.0 / 3.0 / 9.7 | 6.94 |
Rakan | 3 | 67% | 0.0 / 2.3 / 10.3 | 6.42 |
Shen | 3 | 67% | 1.0 / 3.0 / 13.0 | 6.34 |
Nautilus | 3 | 33% | 0.3 / 2.7 / 10.0 | 6.15 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 10.03vs FURIA | vs FURIA | Milio | B | 0/3/6 | 4.71 |
| 10.03vs FURIA | vs FURIA | Seraphine | B | 1/4/2 | 5.20 |
| 10.03vs FURIA | vs FURIA | Rakan | B | 0/3/7 | 6.06 |
| 09.27vs LØS | vs LØS | Thresh | B | 0/3/1 | 5.18 |
| 09.27vs LØS | vs LØS | Renata Glasc | T | 1/3/17 | 6.53 |
| 09.27vs LØS | vs LØS | Yuumi | T | 1/1/17 | 6.04 |
| 09.27vs LØS | vs LØS | Nautilus | B | 0/3/4 | 5.11 |
| 09.27vs LØS | vs LØS | Milio | B | 0/2/7 | 5.95 |
| 09.13vs paiN Gaming | vs paiN Gaming | Leona | T | 1/5/11 | 6.17 |
| 09.13vs paiN Gaming | vs paiN Gaming | Alistar | T | 2/0/14 | 7.67 |
Sự nghiệp
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|
| 2026 | LOUD | CBLOL 44 · EWC 8 | 52 |
| 2026 | RED Academy | CD 9 | 9 |
| 2025 | RED Academy | CD 47 | 47 |
| 2024 | FURIA Youth | CBLOLA 24 | 24 |
| 2024 | RED Academy | CBLOLA 13 | 13 |
| 2024 | FURIA | CBLOL 2 | 2 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí
Dự đoán đội hình 2027 của LOUD ·
Tuyển thủ tự do CBLOL ·
Cách tính điểm