Xyno TOP
LOUD · CBLOL
6.44Điểm trung bình mùa giải
75 trận · 44T 59%
3.2 / 2.4 / 5.0 (KDA 3.35)
Cao nhất 8.92
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải4/48 (top 8%)
Cùng vị trí2/9
Sát thương/phút595.0
CS/phút9.1
Tầm nhìn/phút1.37
Chênh vàng phút 15+213.0
Tỷ trọng sát thương22.8%
Tướng hay dùng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
K'Sante | 17 | 76% | 2.9 / 1.2 / 5.7 | 6.45 |
Gnar | 7 | 29% | 2.0 / 2.6 / 3.7 | 6.50 |
Sion | 7 | 29% | 2.4 / 2.1 / 5.1 | 6.34 |
Rumble | 7 | 14% | 1.9 / 4.1 / 3.9 | 5.93 |
Renekton | 6 | 50% | 3.2 / 1.8 / 4.3 | 6.84 |
Ambessa | 6 | 100% | 5.3 / 3.2 / 6.8 | 6.73 |
Jayce | 5 | 60% | 4.8 / 3.2 / 5.8 | 6.94 |
Rek'Sai | 4 | 75% | 3.8 / 2.0 / 5.8 | 6.81 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 10.03vs FURIA | vs FURIA | Jayce | B | 3/4/2 | 5.94 |
| 10.03vs FURIA | vs FURIA | Rumble | B | 3/5/3 | 6.08 |
| 10.03vs FURIA | vs FURIA | K'Sante | B | 1/2/1 | 4.10 |
| 09.27vs LØS | vs LØS | Camille | B | 0/6/1 | 3.97 |
| 09.27vs LØS | vs LØS | Yorick | T | 1/4/7 | 5.28 |
| 09.27vs LØS | vs LØS | Ambessa | T | 4/7/8 | 5.30 |
| 09.27vs LØS | vs LØS | Jayce | B | 1/4/1 | 5.41 |
| 09.27vs LØS | vs LØS | K'Sante | B | 1/1/3 | 5.95 |
| 09.13vs paiN Gaming | vs paiN Gaming | Camille | T | 6/3/6 | 6.32 |
| 09.13vs paiN Gaming | vs paiN Gaming | Rumble | T | 3/4/10 | 6.55 |
Sự nghiệp
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|
| 2026 | LOUD | CBLOL 75 · FST 8 · EWC 8 | 91 |
| 2025 | Vivo Keyd Stars Academy | CD 56 | 56 |
| 2024 | FURIA Youth | CBLOLA 45 | 45 |
| 2024 | FURIA | CBLOL 8 | 8 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí
Dự đoán đội hình 2027 của LOUD ·
Tuyển thủ tự do CBLOL ·
Cách tính điểm