ceo BOT Vivo Keyd Stars · CBLOL

6.07Điểm trung bình mùa giải
45 trận · 20T 44%
4.3 / 2.8 / 4.4 (KDA 3.13)
Cao nhất 8.86
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải15/48
Cùng vị trí3/9
Sát thương/phút808.0
CS/phút9.8
Tầm nhìn/phút1.53
Chênh vàng phút 15+159.0
Tỷ trọng sát thương28.3%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Sivir560%4.6 / 2.0 / 5.06.46
Yunara540%2.2 / 2.2 / 5.05.86
Kai'Sa520%2.8 / 3.0 / 1.85.46
Kalista450%7.2 / 3.8 / 6.26.76
Ezreal450%5.2 / 2.0 / 4.26.48
Xayah367%3.3 / 2.0 / 6.76.19
Lucian367%6.0 / 3.0 / 2.36.12
Caitlyn333%4.3 / 2.7 / 4.06.08
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
05.23vs LØSvs LØSJhinB3/7/24.85
05.23vs LØSvs LØSZeriB3/4/26.13
05.23vs LØSvs LØSKai'SaB2/4/35.03
05.09vs LOUDvs LOUDSivirB0/2/14.71
05.09vs LOUDvs LOUDLucianT4/2/15.22
05.09vs LOUDvs LOUDXayahB3/4/45.79
05.09vs LOUDvs LOUDAsheB2/5/54.83
05.03vs LOUDvs LOUDCaitlynB2/2/16.23
05.03vs LOUDvs LOUDCorkiB4/4/66.43
04.26vs Leviatanvs LeviatanCaitlynT9/2/86.88
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Vivo Keyd StarsCBLOL 23 · EWC 1134
2026LeviatanCBLOL 2222
2025LeviatanLTA S 38 · LTA 240
2024Movistar R7LLA 73 · WLDs 881

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Vivo Keyd Stars · Tuyển thủ tự do CBLOL · Cách tính điểm