Xạ thủ · điểm mùa 2026 4.86 (5 trận · thắng 0%)
Hợp đồng của Marvin kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Yunara | 1 | 0% | 6.25 |
| Sivir | 1 | 0% | 5.13 |
| Varus | 1 | 0% | 4.67 |
| Ezreal | 1 | 0% | 4.23 |
| Ashe | 1 | 0% | 4.03 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | RED Canids | Ashe | B | 0/6/5 | 4.03 |
| 2026-01-24 | Fluxo W7M | Yunara | B | 5/4/5 | 6.25 |
| 2026-01-18 | LOUD | Varus | B | 4/4/4 | 4.67 |
| 2026-01-18 | FURIA | Ezreal | B | 0/4/2 | 4.23 |
| 2026-01-17 | Vivo Keyd Stars | Sivir | B | 1/4/3 | 5.13 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | paiN Gaming Academy | CD 41 | 41 |
| 2026 | paiN Gaming | EWC 7 · CBLOL 5 | 12 |
| 2025 | Fluxo W7M | LTA S 30 | 30 |
| 2024 | paiN Gaming Academy | CBLOLA 57 · AC 15 | 72 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của paiN Gaming · Tuyển thủ tự do CBLOL · Cách tính điểm (tiếng Anh)