Devost TOP
LEVIATÁN · CBLOL
5.61Điểm trung bình mùa giải
51 trận · 14T 27%
2.2 / 3.3 / 4.2 (KDA 1.94)
Cao nhất 7.32
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải39/48
Cùng vị trí7/9
Sát thương/phút589.0
CS/phút8.2
Tầm nhìn/phút1.21
Chênh vàng phút 15-463.0
Tỷ trọng sát thương23.3%
Tướng hay dùng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
K'Sante | 10 | 10% | 2.3 / 3.8 / 2.7 | 4.96 |
Rumble | 9 | 44% | 2.3 / 3.1 / 5.7 | 5.92 |
Sion | 7 | 71% | 2.4 / 1.7 / 5.7 | 5.95 |
Renekton | 6 | 17% | 2.2 / 4.2 / 3.5 | 5.50 |
Ambessa | 4 | 0% | 1.8 / 4.5 / 4.5 | 5.29 |
Jayce | 3 | 0% | 0.3 / 3.7 / 3.0 | 6.09 |
Gnar | 3 | 0% | 2.0 / 2.0 / 2.0 | 5.32 |
Kennen | 2 | 50% | 7.0 / 4.0 / 3.5 | 6.44 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 08.30vs FURIA | vs FURIA | Jayce | B | 1/3/4 | 6.26 |
| 08.30vs FURIA | vs FURIA | Rumble | B | 0/1/5 | 6.22 |
| 08.22vs Vivo Keyd Stars | vs Vivo Keyd Stars | Twisted Fate | B | 1/3/4 | 6.30 |
| 08.22vs Vivo Keyd Stars | vs Vivo Keyd Stars | Varus | B | 0/4/0 | 4.32 |
| 08.16vs LOUD | vs LOUD | Gwen | B | 1/3/2 | 5.17 |
| 08.16vs LOUD | vs LOUD | Jayce | B | 0/3/2 | 6.48 |
| 08.10vs RED Canids | vs RED Canids | Varus | T | 3/3/10 | 6.96 |
| 08.10vs RED Canids | vs RED Canids | Yorick | T | 1/2/11 | 6.50 |
| 08.08vs LØS | vs LØS | K'Sante | B | 3/2/0 | 5.17 |
| 08.08vs LØS | vs LØS | Rumble | B | 0/1/4 | 6.55 |
Sự nghiệp
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|
| 2026 | Leviatan | CBLOL 51 · EWC 4 | 55 |
| 2025 | Fuego | LRN 47 | 47 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí
Dự đoán đội hình 2027 của LEVIATÁN ·
Tuyển thủ tự do CBLOL ·
Cách tính điểm