sarolu JGL Vivo Keyd Stars · CBLOL

5.79Điểm trung bình mùa giải
11 trận · 3T 27%
3.1 / 3.6 / 5.3 (KDA 2.3)
Cao nhất 7.00
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại37 ngày
Trong giải36/58
Cùng vị trí7/10
Sát thương/phút532.0
CS/phút6.3
Tầm nhìn/phút1.92
Chênh vàng phút 15-220.0
Tỷ trọng sát thương17.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Aatrox250%4.5 / 4.0 / 6.05.89
Skarner250%3.5 / 2.5 / 6.55.79
Jarvan IV20%1.0 / 3.0 / 4.55.56
Nocturne10%5.0 / 4.0 / 9.06.88
Zaahen10%5.0 / 2.0 / 3.06.86
Naafiri10%4.0 / 4.0 / 3.06.39
Poppy1100%1.0 / 4.0 / 6.04.79
Xin Zhao10%1.0 / 7.0 / 3.04.35
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
05.23vs LØSvs LØSJarvan IVB1/3/45.25
05.23vs LØSvs LØSXin ZhaoB1/7/34.35
05.23vs LØSvs LØSNaafiriB4/4/36.39
05.09vs LOUDvs LOUDSkarnerB0/3/34.98
05.09vs LOUDvs LOUDPoppyT1/4/64.79
05.09vs LOUDvs LOUDJarvan IVB1/3/55.87
05.09vs LOUDvs LOUDZaahenB5/2/36.86
05.03vs LOUDvs LOUDAatroxB1/5/34.78
05.03vs LOUDvs LOUDNocturneB5/4/96.88
04.26vs Leviatanvs LeviatanSkarnerT7/2/106.59
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Vivo Keyd Stars AcademyCD 30 · WSCI 636
2026Vivo Keyd StarsCBLOL 1111
2025Vivo Keyd Stars AcademyCD 5656
2024Vivo Keyd Stars AcademyCBLOLA 31 · AC 1041

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Vivo Keyd Stars · Tuyển thủ tự do CBLOL · Cách tính điểm