Wunder TOP SK Gaming · LEC

5.83Điểm trung bình mùa giải
52 trận · 17T 33%
2.5 / 3.9 / 4.5 (KDA 1.8)
Cao nhất 9.01
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải38/56
Cùng vị trí8/12
Sát thương/phút639.0
CS/phút8.7
Tầm nhìn/phút1.43
Chênh vàng phút 15-311.0
Tỷ trọng sát thương23.3%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Gnar1136%2.1 / 3.2 / 5.45.95
Rumble683%5.3 / 2.5 / 7.87.00
Ambessa633%2.5 / 4.7 / 4.05.39
Anivia425%2.5 / 2.5 / 3.26.15
Sion425%1.0 / 3.0 / 2.85.10
Ryze30%2.0 / 4.0 / 3.75.65
Jayce30%2.7 / 6.7 / 1.34.98
Kennen250%5.0 / 5.0 / 3.56.67
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.29vs Karmine Corpvs Karmine CorpRyzeB2/6/54.89
08.29vs Karmine Corpvs Karmine CorpGnarB0/5/64.86
08.22vs Movistar KOIvs Movistar KOIGnarT6/0/78.02
08.22vs Movistar KOIvs Movistar KOIRumbleT7/2/127.37
08.21vs Team Hereticsvs Team HereticsRumbleB4/4/05.76
08.21vs Team Hereticsvs Team HereticsVolibearB0/3/25.35
08.15vs Fnaticvs FnaticGnarB1/4/45.30
08.15vs Fnaticvs FnaticJayceB3/6/24.61
08.14vs Shiftersvs ShiftersCamilleT7/7/75.78
08.14vs Shiftersvs ShiftersGnarT4/1/15.56
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026SK GamingLEC 52 · EWC 658
2025Ruddy CorporationNLC 22
2024Team HereticsLEC 4545

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của SK Gaming · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm