Đi rừng · điểm mùa 2026 5.67 (50 trận · thắng 34%)
Hợp đồng của Skeanz kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Pantheon | 9 | 44% | 6.08 |
| Xin Zhao | 8 | 50% | 5.9 |
| Jarvan IV | 7 | 43% | 5.97 |
| Vi | 6 | 50% | 4.95 |
| Nocturne | 5 | 0% | 5.21 |
| Wukong | 5 | 20% | 5.13 |
| Dr. Mundo | 3 | 33% | 6.37 |
| Zaahen | 2 | 0% | 5.74 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | Movistar KOI | Skarner | T | 2/3/9 | 5.35 |
| 2026-08-22 | Movistar KOI | Jarvan IV | T | 5/2/16 | 6.36 |
| 2026-08-21 | Team Heretics | Jarvan IV | B | 1/5/2 | 4.06 |
| 2026-08-21 | Team Heretics | Pantheon | B | 2/5/5 | 5.26 |
| 2026-08-15 | Fnatic | Xin Zhao | B | 4/1/5 | 7.46 |
| 2026-08-15 | Fnatic | Lee Sin | B | 4/4/3 | 4.87 |
| 2026-08-14 | Shifters | Pantheon | T | 9/5/9 | 6.31 |
| 2026-08-14 | Shifters | Jarvan IV | T | 4/1/14 | 7.29 |
| 2026-08-10 | Team Vitality | Nocturne | B | 2/7/3 | 4.12 |
| 2026-08-10 | Team Vitality | Jarvan IV | B | 5/3/6 | 6.41 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | SK Gaming | LEC 50 · EWC 6 | 56 |
| 2025 | Papara SuperMassive | TCL 41 · EM 9 | 50 |
| 2025 | SK Gaming | LEC 9 | 9 |
| 2024 | Papara SuperMassive | TCL 49 · EM 24 · TSC 13 | 86 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của SK Gaming · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm (tiếng Anh)