Đường giữa · điểm mùa 2026 5.61 (32 trận · thắng 31%)
Hợp đồng của Lider kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Yone | 4 | 25% | 6.38 |
| Ryze | 3 | 33% | 5.92 |
| Orianna | 2 | 50% | 6.77 |
| Viktor | 2 | 50% | 5.98 |
| Azir | 2 | 50% | 5.88 |
| Ekko | 2 | 0% | 5.49 |
| Yasuo | 2 | 100% | 5.46 |
| Aurora | 2 | 0% | 5.27 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-02 | Team Vitality | Irelia | B | 1/4/0 | 5.15 |
| 2026-05-02 | Team Vitality | Yasuo | T | 3/4/4 | 4.78 |
| 2026-05-02 | Team Vitality | Ekko | B | 3/3/4 | 6.06 |
| 2026-04-20 | Karmine Corp | Diana | B | 3/7/3 | 5.08 |
| 2026-04-20 | Karmine Corp | Aurora | B | 1/5/1 | 4.63 |
| 2026-04-18 | G2 Esports | Lissandra | B | 4/4/3 | 5.54 |
| 2026-04-18 | G2 Esports | Aurora | B | 3/4/6 | 5.9 |
| 2026-04-13 | Fnatic | Zed | T | 6/3/7 | 6.11 |
| 2026-04-13 | Fnatic | Viktor | T | 2/3/7 | 6.39 |
| 2026-04-11 | Movistar KOI | Sylas | B | 2/5/0 | 4.35 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | SK Gaming | LEC 32 | 32 |
| 2025 | Ruddy Corporation | NLC 13 | 13 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của SK Gaming · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm (tiếng Anh)