Lider MID SK Gaming · LEC

5.60Điểm trung bình mùa giải
32 trận · 10T 31%
2.9 / 3.8 / 4.9 (KDA 2.04)
Cao nhất 8.13
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải51/56
Cùng vị trí11/11
Sát thương/phút640.0
CS/phút9.3
Tầm nhìn/phút1.08
Chênh vàng phút 15+41.0
Tỷ trọng sát thương23.0%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Yone425%2.8 / 2.5 / 4.86.38
Ryze333%3.0 / 2.3 / 5.35.92
Orianna250%3.0 / 2.5 / 5.56.76
Viktor250%4.0 / 4.0 / 5.55.98
Azir250%3.0 / 3.5 / 7.05.88
Ekko20%2.0 / 4.0 / 4.05.50
Yasuo2100%3.5 / 3.5 / 6.55.46
Aurora20%2.0 / 4.5 / 3.55.26
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
05.02vs Team Vitalityvs Team VitalityIreliaB1/4/05.16
05.02vs Team Vitalityvs Team VitalityYasuoT3/4/44.78
05.02vs Team Vitalityvs Team VitalityEkkoB3/3/46.06
04.20vs Karmine Corpvs Karmine CorpDianaB3/7/35.08
04.20vs Karmine Corpvs Karmine CorpAuroraB1/5/14.63
04.18vs G2 Esportsvs G2 EsportsLissandraB4/4/35.54
04.18vs G2 Esportsvs G2 EsportsAuroraB3/4/65.89
04.13vs Fnaticvs FnaticZedT6/3/76.10
04.13vs Fnaticvs FnaticViktorT2/3/76.39
04.11vs Movistar KOIvs Movistar KOISylasB2/5/04.35
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026SK GamingLEC 3232
2025Ruddy CorporationNLC 1313

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của SK Gaming · Tuyển thủ tự do LEC · Cách tính điểm